Không tìm thấy nội dung phù hợp.
1. Chính sách dịch vụ giá hợp đồng điện tử Viettel
| STT | Tên gói | Số lượng | Thành tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phí khởi tạo | 1 | 981.000 | - |
| 2 | Phí duy trì | 1 | 981.000 | Miễn phí duy trì năm đầu, thu tiền từ năm thứ 2 |
| 3 | Hợp đồng dùng thử | 20 | 0 | Miễn phí 20 hợp đồng dùng thử trong 30 ngày, áp dụng khách hàng mua lần đầu tiên |
2. Phí SMS chứng thực
| TT | Tên gói | Giá gói | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | SMS-CHUNGTHUC1 | 100.000 |
Số tiền nạp vào hệ thống, trừ tiền trong trường hợp doanh nghiệp sử dụng SMS để gửi tin nhắn thông báo hợp đồng, tiến trình ký, OTP...
Hợp đồng có nhiều hơn 2 bên tham gia ký hợp đồng, trừ 770đ/1 bên tham gia ký hợp đồng. |
| 2 | SMS-CHUNGTHUC2 | 200.000 | |
| 3 | SMS-CHUNGTHUC3 | 500.000 | |
| 4 | SMS-CHUNGTHUC4 | 1.000.000 | |
| 5 | SMS-CHUNGTHUC5 | 10.000.000 |
3. Giá gói hợp đồng điện tử kèm chứng thực trên trục Bộ Công Thương - B2B
Áp dụng từ 20/7/2023 đến khi có thông báo mới. B2B: 2 doanh nghiệp ký chữ ký số.
| TT | Gói cước | Số lượng / Hợp đồng | Tổng đơn giá gồm hợp đồng và chứng thực | Tổng giá chọn gói B2B |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vCont1 | 50 | 8.800 | 440.000 |
| 2 | vCont2 | 100 | 8.250 | 825.000 |
| 3 | vCont3 | 200 | 8.030 | 1.606.000 |
| 4 | vCont4 | 500 | 7.810 | 3.905.000 |
| 5 | vCont5 | 1000 | 7.700 | 7.700.000 |
| 6 | vCont6 | 2000 | 7.480 | 14.960.000 |
| 7 | vCont7 | 5000 | 7.370 | 36.850.000 |
| 8 | Từ 10.000 hợp đồng trở lên | - | 7.150 | 7.150 x số lượng hợp đồng gồm chứng thực |
4. Giá gói hợp đồng điện tử kèm chứng thực trên trục Bộ Công Thương - B2C
Áp dụng từ 20/7/2023 đến khi có thông báo mới. B2C: doanh nghiệp ký chữ ký số, cá nhân ký OTP.
| TT | Gói cước | Số lượng hợp đồng | Tổng đơn giá gồm hợp đồng và chứng thực | Tổng giá gói B2C |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vCont1 | 50 | 8.800 | 440.000 + đơn giá theo từng nhà mạng |
| 2 | vCont2 | 100 | 8.250 | 825.000 + đơn giá theo từng nhà mạng |
| 3 | vCont3 | 200 | 8.030 | 1.606.000 + đơn giá theo từng nhà mạng |
| 4 | vCont4 | 500 | 7.810 | 3.905.000 + đơn giá theo từng nhà mạng |
| 5 | vCont5 | 1000 | 7.700 | 7.700.000 + đơn giá theo từng nhà mạng |
| 6 | vCont6 | 2000 | 7.480 | 14.960.000 + đơn giá theo từng nhà mạng |
| 7 | vCont7 | 5000 | 7.370 | 36.850.000 + đơn giá theo từng nhà mạng |
| 8 | Từ 10.000 hợp đồng trở lên | - | 7.150 | 7.150 x số lượng hợp đồng x đơn giá theo từng nhà mạng |
Đơn giá SMS ký OTP / tin nhắn:
- Viettel = 150đ
- VNPT, Mobi, Gtel, Reddi = 810đ
- Vietnamobile = 1.100đ
- iTel = 800đ
5. Giá gói giải pháp hợp đồng điện tử bản sContract
Dự kiến từ 1/9/2023, SMS ký OTP 2 tin nhắn.
| TT | Gói cước | Số lượng hợp đồng | Giá bán | Giá bán / gói |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gói 50 hợp đồng Tặng 10MB/1 hợp đồng để lưu trữ hợp đồng trên hệ thống |
50 | 6.600 | 330.000 |
| 2 | Gói 100 hợp đồng Tặng 10MB/1 hợp đồng để lưu trữ hợp đồng trên hệ thống |
100 | 6.050 | 605.000 |
| 3 | Gói 200 hợp đồng Tặng 10MB/1 hợp đồng để lưu trữ hợp đồng trên hệ thống |
200 | 5.830 | 1.166.000 |
| 4 | Gói 500 hợp đồng Tặng 10MB/1 hợp đồng để lưu trữ hợp đồng trên hệ thống |
500 | 5.610 | 2.805.000 |
| 5 | Gói 1.000 hợp đồng Tặng 10MB/1 hợp đồng để lưu trữ hợp đồng trên hệ thống |
1.000 | 5.170 | 5.170.000 |
| 6 | Gói 2.000 hợp đồng Tặng 10MB/1 hợp đồng để lưu trữ hợp đồng trên hệ thống |
2.000 | 4.950 | 9.900.000 |
| 7 | Gói 5.000 hợp đồng Tặng 10MB/1 hợp đồng để lưu trữ hợp đồng trên hệ thống |
5.000 | 4.400 | 22.000.000 |
| 8 | Gói từ 10.000 hợp đồng trở lên Tặng 10MB/1 hợp đồng để lưu trữ hợp đồng trên hệ thống |
≥ 10.000 | 4.180 | Đơn giá x số lượng |
6. Giá gói hợp đồng điện tử sContract B2B hoặc B2C
| TT | Số lượng hợp đồng | Đơn giá hợp đồng | Thành tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 100 | 5.940 | 594.000 |
Chưa gồm phí SMS nếu khách hàng gửi thông báo luồng ký bằng SMS.
Đơn giá trên áp dụng cho hợp đồng có 2 chủ thể: doanh nghiệp ký với doanh nghiệp đã có sẵn chữ ký số tham gia ký kết. Trường hợp khách hàng ký hợp đồng B2C thì tính thêm phí gửi SMS nhận OTP. Chưa gồm SMS nếu khách hàng thông báo luồng ký qua SMS. |
| 2 | 200 | 5.940 | 1.188.000 | |
| 3 | 500 | 5.508 | 2.754.000 | |
| 4 | 1.000 | 5.076 | 5.076.000 | |
| 5 | 2.000 | 5.076 | 10.152.000 | |
| 6 | 5.000 | 4.320 | 21.600.000 | |
| 7 | 10.000 | 4.101 | 41.010.000 |
Ghi chú quan trọng
- Chính sách file hợp đồng quy định được upload tối đa 10MB.
- Trường hợp doanh nghiệp có nhu cầu upload trên 10MB đến 100MB/1 hợp đồng, vui lòng liên hệ Viettel để được cung cấp dịch vụ.
- Bàn giao dịch vụ trong vòng 24 giờ.
- Báo giá có hiệu lực trong 30 ngày.
Liên hệ báo giá vContract
Trụ sở: Số 1 Giang Văn Minh, P Kim Mã, Q Ba Đình.
Trụ sở: Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP.HCM.
Hotline:
0979 288 617
0902.889.777
Email: cuongnd16@viettel.com.vn