Hợp đồng phát sinh

Hợp đồng phát sinh là gì? Cách lập và quản lý

Xem nhanh

Trong quá trình thực hiện hợp đồng, không phải lúc nào mọi nội dung cũng diễn ra đúng hoàn toàn như thỏa thuận ban đầu. Thực tế có thể phát sinh thêm khối lượng công việc, thay đổi thời gian bàn giao, bổ sung chi phí, điều chỉnh điều kiện nghiệm thu hoặc thay đổi trách nhiệm của các bên. Khi những thay đổi này ảnh hưởng đến quyền lợi và nghĩa vụ trong hợp đồng, doanh nghiệp cần lập hợp đồng phát sinh để ghi nhận rõ ràng.

Hợp đồng phát sinh
Hợp đồng phát sinh

Hợp đồng phát sinh giúp các bên có căn cứ triển khai, nghiệm thu, thanh toán và lưu trữ hồ sơ. Nếu chỉ thỏa thuận bằng lời nói, tin nhắn hoặc trao đổi rời rạc, doanh nghiệp rất dễ gặp rủi ro khi khách hàng không công nhận chi phí phát sinh, kế toán không có căn cứ xuất hóa đơn hoặc hai bên tranh cãi về phạm vi công việc.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hợp đồng phát sinh là gì, khi nào cần lập, nội dung cần có, quy trình thực hiện và những lưu ý quan trọng để doanh nghiệp quản lý hợp đồng phát sinh hiệu quả hơn.

1. Hợp đồng phát sinh là gì?

Hợp đồng phát sinh là văn bản được lập khi trong quá trình thực hiện hợp đồng chính xuất hiện thêm nội dung mới hoặc cần điều chỉnh một số nội dung đã thỏa thuận trước đó. Nội dung phát sinh có thể liên quan đến công việc, hàng hóa, dịch vụ, giá trị thanh toán, thời gian thực hiện, điều kiện nghiệm thu, bảo hành hoặc trách nhiệm của các bên.


Trong thực tế, hợp đồng phát sinh có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau như phụ lục hợp đồng, văn bản bổ sung hợp đồng, thỏa thuận phát sinh, biên bản xác nhận phát sinh hoặc hợp đồng bổ sung. Tên gọi có thể khác nhau tùy theo từng doanh nghiệp, nhưng mục đích chung là ghi nhận rõ những thay đổi so với hợp đồng ban đầu.

Ví dụ, một doanh nghiệp ký hợp đồng lắp đặt hệ thống camera cho khách hàng với số lượng ban đầu là 20 mắt camera. Trong quá trình thi công, khách hàng yêu cầu lắp thêm 5 mắt camera, kéo thêm dây tín hiệu và bổ sung thiết bị lưu trữ. Phần việc này nằm ngoài hợp đồng ban đầu nên hai bên cần lập hợp đồng phát sinh để ghi nhận chi phí, thời gian thực hiện và điều kiện nghiệm thu bổ sung.

2. Vì sao cần lập hợp đồng phát sinh?

Nhiều đơn vị thường xử lý phần phát sinh bằng trao đổi miệng, tin nhắn hoặc xác nhận qua điện thoại. Cách làm này có thể nhanh trong thời điểm ban đầu, nhưng lại dễ gây rủi ro khi cần thanh toán, nghiệm thu hoặc đối chiếu công nợ. Hợp đồng phát sinh giúp mọi thỏa thuận được ghi nhận rõ ràng bằng văn bản, tránh tình trạng mỗi bên hiểu một cách khác nhau.

Ghi nhận rõ nội dung ngoài hợp đồng ban đầu

Hợp đồng chính thường chỉ thể hiện phạm vi công việc tại thời điểm ký kết. Khi có yêu cầu mới trong quá trình thực hiện, doanh nghiệp cần tách bạch phần công việc đã có trong hợp đồng chính và phần phát sinh thêm. Việc này giúp quá trình triển khai rõ ràng hơn, đồng thời hạn chế nhầm lẫn giữa bộ phận kinh doanh, kỹ thuật, kế toán và khách hàng.

Làm căn cứ thanh toán chi phí phát sinh

Một trong những rủi ro phổ biến là doanh nghiệp đã làm thêm công việc nhưng không thu được tiền do không có văn bản xác nhận. Khách hàng có thể cho rằng phần việc đó đã nằm trong hợp đồng cũ hoặc chưa từng đồng ý thanh toán thêm. Khi có hợp đồng phát sinh, doanh nghiệp có căn cứ rõ ràng để lập biên bản nghiệm thu, đề nghị thanh toán và xuất hóa đơn.

Hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện

Tranh chấp hợp đồng thường xuất hiện khi các bên không thống nhất về phạm vi công việc, chi phí, tiến độ hoặc tiêu chuẩn bàn giao. Hợp đồng phát sinh giúp giảm rủi ro này bằng cách ghi rõ nội dung bổ sung, lý do phát sinh, giá trị thanh toán, thời gian thực hiện và trách nhiệm của từng bên.

Giúp hồ sơ hợp đồng đầy đủ và dễ kiểm soát

Đối với doanh nghiệp có nhiều hợp đồng đang thực hiện cùng lúc, việc lưu trữ đầy đủ hợp đồng chính và các hợp đồng phát sinh giúp quá trình quản lý thuận lợi hơn. Khi cần kiểm tra lại hồ sơ, đối chiếu công nợ hoặc giải trình nội bộ, doanh nghiệp có thể truy xuất thông tin nhanh chóng mà không phải tìm lại tin nhắn hoặc trao đổi rời rạc.

3. Khi nào cần lập hợp đồng phát sinh?

Không phải mọi thay đổi nhỏ đều cần lập hợp đồng phát sinh. Tuy nhiên, nếu thay đổi đó ảnh hưởng đến tiền, thời gian, phạm vi công việc, chất lượng bàn giao hoặc trách nhiệm pháp lý, doanh nghiệp nên lập văn bản để đảm bảo an toàn.

Khi phát sinh thêm khối lượng công việc

Đây là trường hợp thường gặp nhất. Trong quá trình triển khai, khách hàng yêu cầu bổ sung thêm sản phẩm, dịch vụ, hạng mục hoặc nhân sự ngoài phạm vi hợp đồng ban đầu. Nếu không lập hợp đồng phát sinh, rất khó xác định phần việc đó có được thanh toán thêm hay không.

Khi thay đổi giá trị hợp đồng

Nếu tổng giá trị hợp đồng tăng hoặc giảm so với ban đầu, hai bên cần có văn bản ghi nhận. Nội dung này đặc biệt quan trọng đối với bộ phận kế toán, vì mọi khoản thanh toán đều cần có căn cứ hồ sơ rõ ràng.

Khi điều chỉnh thời gian thực hiện

Phần phát sinh có thể làm kéo dài thời gian hoàn thành công việc. Nếu không ghi nhận bằng văn bản, bên thực hiện có thể bị xem là chậm tiến độ, trong khi nguyên nhân thực tế đến từ yêu cầu bổ sung của khách hàng. Hợp đồng phát sinh cần thể hiện rõ thời gian gia hạn hoặc mốc bàn giao mới.

Khi thay đổi điều kiện nghiệm thu

Một số phần phát sinh có tiêu chuẩn nghiệm thu riêng, đặc biệt trong lĩnh vực thi công, công nghệ thông tin, cung cấp thiết bị hoặc dịch vụ kỹ thuật. Nếu điều kiện nghiệm thu không rõ, hai bên dễ phát sinh bất đồng khi bàn giao kết quả.

Khi bổ sung trách nhiệm bảo hành hoặc hỗ trợ

Nếu phần phát sinh liên quan đến thiết bị, phần mềm, dịch vụ bảo trì hoặc hỗ trợ sau bàn giao, hợp đồng cần ghi rõ thời gian bảo hành, phạm vi hỗ trợ và trường hợp không thuộc trách nhiệm bảo hành. Điều này giúp hai bên chủ động hơn sau khi nghiệm thu.

4. Bảng tóm tắt các trường hợp nên lập hợp đồng phát sinh

Trường hợp phát sinh Ví dụ thực tế Nội dung cần ghi rõ Rủi ro nếu không lập văn bản
Phát sinh thêm khối lượng công việc Khách hàng yêu cầu lắp thêm thiết bị, làm thêm hạng mục hoặc bổ sung thêm chức năng. Phạm vi công việc, số lượng, đơn giá, thời gian thực hiện và điều kiện nghiệm thu. Dễ tranh cãi phần việc đó có thuộc hợp đồng cũ hay không, khó yêu cầu thanh toán thêm.
Thay đổi giá trị thanh toán Tổng chi phí tăng do bổ sung vật tư, nhân công, thiết bị hoặc dịch vụ ngoài phạm vi ban đầu. Giá trị trước thuế, thuế, tổng tiền thanh toán, thời hạn thanh toán và hình thức thanh toán. Kế toán khó xuất hóa đơn, khách hàng không công nhận chi phí phát sinh.
Điều chỉnh thời gian thực hiện hợp đồng Dự án cần thêm thời gian do khách hàng bổ sung yêu cầu hoặc thay đổi phạm vi công việc. Thời gian bắt đầu, thời gian hoàn thành mới, lý do điều chỉnh và trách nhiệm phối hợp. Bên thực hiện có thể bị xem là chậm tiến độ dù nguyên nhân do phát sinh thêm việc.
Thay đổi điều kiện nghiệm thu Phần phát sinh có tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc hồ sơ bàn giao khác với hợp đồng ban đầu. Tiêu chí nghiệm thu, tài liệu bàn giao, người xác nhận và thời điểm nghiệm thu. Hai bên không thống nhất được thế nào là hoàn thành, dễ kéo dài thời gian bàn giao.
Bổ sung trách nhiệm bảo hành hoặc hỗ trợ Bổ sung thiết bị, phần mềm hoặc dịch vụ cần hỗ trợ sau khi bàn giao. Thời gian bảo hành, phạm vi bảo hành, kênh hỗ trợ và trường hợp loại trừ. Sau bàn giao dễ phát sinh tranh cãi về trách nhiệm hỗ trợ và chi phí sửa lỗi.

5. Nội dung cần có trong hợp đồng phát sinh

Một hợp đồng phát sinh không cần viết quá phức tạp, nhưng phải đủ thông tin để xác định rõ các bên đã thống nhất điều gì. Nội dung càng cụ thể, quá trình thực hiện, nghiệm thu và thanh toán càng thuận lợi.

Thông tin các bên tham gia

Phần đầu hợp đồng cần ghi rõ thông tin của bên yêu cầu phát sinh và bên thực hiện. Thông tin thường bao gồm tên doanh nghiệp, mã số thuế, địa chỉ, người đại diện, chức vụ, số điện thoại và email liên hệ. Nếu một bên là cá nhân, cần ghi rõ họ tên, số giấy tờ tùy thân, địa chỉ và thông tin liên hệ.

Căn cứ lập hợp đồng phát sinh

Hợp đồng phát sinh nên dẫn chiếu đến hợp đồng chính, bao gồm số hợp đồng, ngày ký và tên hợp đồng. Việc dẫn chiếu này giúp xác định văn bản phát sinh có liên quan trực tiếp đến hợp đồng nào, tránh nhầm lẫn khi doanh nghiệp có nhiều hợp đồng với cùng một khách hàng hoặc đối tác.

Lý do phát sinh

Văn bản cần nêu rõ lý do xuất hiện phần phát sinh. Lý do có thể là yêu cầu bổ sung của khách hàng, thay đổi điều kiện thi công, thay đổi thiết kế, tăng khối lượng thực tế, bổ sung thiết bị hoặc điều chỉnh phạm vi dịch vụ. Phần này không cần quá dài nhưng phải đủ rõ để khi xem lại hồ sơ, các bên hiểu được bối cảnh phát sinh.

Nội dung phát sinh cụ thể

Đây là phần quan trọng nhất của hợp đồng phát sinh. Nội dung cần ghi rõ công việc phát sinh là gì, số lượng bao nhiêu, thực hiện ở đâu, yêu cầu kỹ thuật ra sao, ai phụ trách và kết quả bàn giao gồm những gì. Không nên ghi chung chung như thực hiện theo yêu cầu thực tế, vì cách viết này rất khó làm căn cứ nghiệm thu.

Giá trị và phương thức thanh toán

Nếu nội dung phát sinh làm thay đổi giá trị hợp đồng, văn bản cần ghi rõ đơn giá, số lượng, tổng tiền, thuế nếu có, thời hạn thanh toán và phương thức thanh toán. Với các hợp đồng có nhiều đợt thanh toán, nên ghi rõ phần phát sinh được thanh toán cùng đợt nào hoặc thanh toán riêng sau khi nghiệm thu.

Thời gian thực hiện

Hợp đồng phát sinh cần xác định thời gian bắt đầu, thời gian hoàn thành và mốc bàn giao. Nếu phần phát sinh làm ảnh hưởng đến tiến độ của hợp đồng chính, cần ghi rõ thời gian điều chỉnh để tránh hiểu nhầm về việc chậm tiến độ.

Điều kiện nghiệm thu và bàn giao

Phần nghiệm thu cần quy định rõ tiêu chí đánh giá, hồ sơ bàn giao, người có thẩm quyền xác nhận và thời điểm nghiệm thu. Đối với công việc kỹ thuật, tiêu chí nghiệm thu càng rõ thì càng giảm nguy cơ tranh chấp sau khi hoàn thành.

Hiệu lực của hợp đồng phát sinh

Hợp đồng cần ghi rõ thời điểm có hiệu lực. Thông thường, văn bản có hiệu lực từ ngày ký hoặc từ thời điểm do hai bên thỏa thuận. Những nội dung không được điều chỉnh trong hợp đồng phát sinh vẫn tiếp tục thực hiện theo hợp đồng chính.

6. Quy trình lập hợp đồng phát sinh

Để tránh sai sót, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình lập hợp đồng phát sinh rõ ràng. Quy trình này giúp mọi yêu cầu phát sinh được kiểm tra, phê duyệt, ký kết và lưu trữ đúng cách.

Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu phát sinh

Yêu cầu phát sinh có thể đến từ khách hàng, đối tác, bộ phận kinh doanh, bộ phận kỹ thuật hoặc đơn vị triển khai. Khi tiếp nhận, doanh nghiệp cần ghi nhận nội dung yêu cầu, lý do phát sinh, thời điểm phát sinh và người đề xuất.

Bước 2: Kiểm tra hợp đồng chính

Trước khi lập văn bản mới, cần kiểm tra hợp đồng chính để xác định nội dung yêu cầu đã nằm trong phạm vi ban đầu hay chưa. Nếu nội dung đã có trong hợp đồng chính, doanh nghiệp có thể xử lý theo điều khoản hiện có. Nếu chưa có hoặc cần điều chỉnh, nên lập hợp đồng phát sinh.

Bước 3: Đánh giá chi phí và khả năng thực hiện

Bộ phận chuyên môn cần đánh giá phần phát sinh có thực hiện được hay không, cần bao nhiêu thời gian, chi phí bao nhiêu và có ảnh hưởng đến tiến độ chung không. Đây là cơ sở để báo giá, thương lượng và soạn thảo hợp đồng.

Bước 4: Thống nhất nội dung với khách hàng hoặc đối tác

Hai bên cần trao đổi kỹ về phạm vi, giá trị, thời gian, điều kiện nghiệm thu và trách nhiệm phối hợp. Việc thống nhất trước khi soạn hợp đồng giúp hạn chế chỉnh sửa nhiều lần và tránh hiểu nhầm khi văn bản được ký.

Bước 5: Soạn thảo hợp đồng phát sinh

Sau khi thống nhất nội dung chính, doanh nghiệp tiến hành soạn thảo hợp đồng phát sinh. Văn bản nên sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu, không nên viết quá chung chung. Các số liệu về giá trị, số lượng, thời gian và điều kiện nghiệm thu cần được kiểm tra kỹ trước khi gửi ký.

Bước 6: Ký kết và lưu trữ hợp đồng

Sau khi hai bên thống nhất, hợp đồng phát sinh được ký theo hình thức phù hợp. Doanh nghiệp có thể ký bản giấy hoặc ký điện tử nếu hai bên áp dụng hình thức hợp đồng điện tử. Sau khi ký, văn bản cần được lưu trữ cùng hợp đồng chính để thuận tiện tra cứu, nghiệm thu và thanh toán.

7. Những lỗi thường gặp khi lập hợp đồng phát sinh

Dù hợp đồng phát sinh khá phổ biến, nhiều doanh nghiệp vẫn mắc lỗi trong quá trình lập và quản lý. Những lỗi này có thể khiến văn bản không đủ rõ ràng, khó thực hiện hoặc làm tăng nguy cơ tranh chấp.

Không mô tả rõ phạm vi phát sinh

Một số hợp đồng chỉ ghi nội dung chung như bổ sung hạng mục theo yêu cầu khách hàng hoặc thực hiện thêm công việc phát sinh. Cách viết này rất khó làm căn cứ nghiệm thu vì không xác định được cụ thể bên thực hiện phải làm gì, làm đến mức nào và bàn giao ra sao.

Không ghi rõ giá trị thanh toán

Nếu hợp đồng phát sinh không ghi rõ giá trị hoặc chỉ ghi thanh toán theo thực tế, hai bên có thể tranh luận về chi phí sau khi công việc hoàn thành. Doanh nghiệp nên ghi rõ đơn giá, số lượng, tổng tiền và điều kiện phát sinh thêm chi phí nếu có.

Thực hiện trước, ký sau

Đây là lỗi rất thường gặp. Vì muốn xử lý nhanh cho khách hàng, doanh nghiệp thực hiện phần phát sinh trước rồi mới bổ sung hồ sơ sau. Cách làm này có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khi khách hàng không đồng ý thanh toán hoặc cho rằng phần việc chưa được phê duyệt.

Không liên kết với hợp đồng chính

Hợp đồng phát sinh cần ghi rõ liên quan đến hợp đồng chính nào, số hợp đồng, ngày ký và nội dung được bổ sung. Nếu không có liên kết này, việc tra cứu hồ sơ và xác định quan hệ giữa các văn bản sẽ khó khăn hơn.

Không quy định điều kiện nghiệm thu

Nhiều tranh chấp xảy ra vì một bên cho rằng công việc đã hoàn thành, trong khi bên còn lại chưa chấp nhận nghiệm thu. Nếu ngay từ đầu có tiêu chí nghiệm thu rõ ràng, quá trình bàn giao sẽ thuận lợi hơn nhiều.

8. Cách quản lý hợp đồng phát sinh hiệu quả

Quản lý hợp đồng phát sinh không chỉ là việc lưu file hoặc cất bản giấy. Doanh nghiệp cần có phương pháp quản lý thống nhất để đảm bảo mọi phát sinh đều được kiểm soát từ lúc đề xuất đến khi nghiệm thu và thanh toán.

Xây dựng mẫu hợp đồng thống nhất

Doanh nghiệp nên có mẫu hợp đồng phát sinh dùng chung cho các phòng ban. Mẫu này cần có đầy đủ phần thông tin các bên, căn cứ hợp đồng chính, nội dung phát sinh, giá trị, thời gian, nghiệm thu, thanh toán và hiệu lực. Khi có mẫu thống nhất, nhân sự soạn thảo sẽ giảm sai sót và tiết kiệm thời gian.

Quy định rõ người có quyền phê duyệt

Không phải nhân sự nào cũng có quyền xác nhận phát sinh với khách hàng. Doanh nghiệp cần quy định rõ ai được đề xuất, ai được báo giá, ai được phê duyệt và ai được ký hợp đồng phát sinh. Điều này giúp tránh tình trạng nhân viên tự thỏa thuận vượt thẩm quyền.

Lưu trữ hợp đồng chính và hợp đồng phát sinh cùng nhau

Hợp đồng phát sinh nên được lưu cùng hợp đồng chính theo cùng một mã hồ sơ. Cách lưu trữ này giúp bộ phận kế toán, pháp chế, kinh doanh và quản lý dự án dễ dàng tra cứu khi cần đối chiếu thông tin.

Theo dõi tiến độ thực hiện phần phát sinh

Sau khi ký, doanh nghiệp cần theo dõi phần phát sinh như một hạng mục chính thức. Cần có người phụ trách, thời hạn hoàn thành, trạng thái nghiệm thu và tình trạng thanh toán. Nếu chỉ ký rồi để đó, phần phát sinh vẫn có thể bị quên hoặc xử lý chậm.

Sử dụng hợp đồng điện tử để rút ngắn thời gian ký

Với những doanh nghiệp thường xuyên có hợp đồng phát sinh, việc ký giấy có thể mất nhiều thời gian do phải in ấn, chuyển phát, ký tay và lưu trữ bản cứng. Hợp đồng điện tử giúp các bên ký nhanh hơn, dễ theo dõi trạng thái ký, giảm thất lạc hồ sơ và thuận tiện tra cứu khi cần.

9. Lập hợp đồng với Viettel VContract

Khi số lượng hợp đồng và phụ lục tăng lên, việc quản lý thủ công dễ gây thất lạc, ký chậm hoặc bỏ sót văn bản. Hợp đồng điện tử Viettel giúp doanh nghiệp số hóa quy trình ký kết, từ khâu tạo mẫu, gửi ký, theo dõi trạng thái đến lưu trữ hồ sơ sau khi hoàn tất.

Đối với hợp đồng phát sinh, hợp đồng điện tử đặc biệt hữu ích vì phần phát sinh thường cần xử lý nhanh để không làm gián đoạn công việc. Thay vì chờ in bản giấy và chuyển qua nhiều bộ phận, doanh nghiệp có thể tạo văn bản, gửi cho các bên ký và lưu trữ tập trung trên hệ thống.

Việc áp dụng hợp đồng điện tử cũng giúp doanh nghiệp dễ kiểm soát lịch sử ký, người ký, thời điểm ký và trạng thái xử lý. Đây là yếu tố quan trọng khi cần chứng minh sự đồng thuận của các bên hoặc tra cứu lại hồ sơ phục vụ nghiệm thu, thanh toán, kiểm toán nội bộ.

10. Câu hỏi thường gặp về hợp đồng phát sinh

Hợp đồng phát sinh có bắt buộc phải lập không?

Không phải mọi thay đổi đều bắt buộc phải lập hợp đồng phát sinh. Tuy nhiên, nếu thay đổi ảnh hưởng đến giá trị thanh toán, phạm vi công việc, thời gian thực hiện, nghiệm thu hoặc trách nhiệm của các bên, doanh nghiệp nên lập văn bản để có căn cứ rõ ràng.

Hợp đồng phát sinh có cần ký bởi cả hai bên không?

Thông thường, hợp đồng phát sinh cần có sự xác nhận của các bên liên quan. Việc ký bởi cả hai bên giúp chứng minh rằng nội dung phát sinh đã được thống nhất, tránh tranh cãi về sau.

Có thể ký hợp đồng phát sinh bằng hình thức điện tử không?

Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng phát sinh bằng hình thức điện tử nếu các bên thống nhất sử dụng phương thức này và đáp ứng điều kiện áp dụng theo quy định liên quan. Hình thức ký điện tử giúp rút ngắn thời gian ký và thuận tiện lưu trữ hồ sơ.

Hợp đồng phát sinh có thay thế hợp đồng chính không?

Thông thường, hợp đồng phát sinh không thay thế toàn bộ hợp đồng chính. Văn bản này chỉ bổ sung hoặc điều chỉnh những nội dung được ghi rõ. Các nội dung khác của hợp đồng chính vẫn tiếp tục có hiệu lực nếu không bị thay đổi bởi hợp đồng phát sinh.

Nên lập hợp đồng phát sinh trước hay sau khi thực hiện công việc?

Doanh nghiệp nên lập và ký hợp đồng phát sinh trước khi thực hiện phần việc mới, đặc biệt khi phần phát sinh liên quan đến chi phí hoặc tiến độ. Nếu thực hiện trước rồi ký sau, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro khi bên còn lại không đồng ý thanh toán hoặc không công nhận nội dung phát sinh.

Hợp đồng phát sinh là văn bản quan trọng trong quá trình thực hiện hợp đồng, đặc biệt khi có thay đổi về khối lượng công việc, chi phí, thời gian, nghiệm thu hoặc trách nhiệm của các bên. Việc lập hợp đồng phát sinh giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro, bảo vệ quyền lợi, hoàn thiện hồ sơ thanh toán và hạn chế tranh chấp.

Để quản lý hiệu quả, doanh nghiệp nên xây dựng mẫu hợp đồng phát sinh thống nhất, quy định rõ quy trình phê duyệt, lưu trữ hồ sơ đầy đủ và theo dõi phần phát sinh đến khi hoàn tất nghiệm thu, thanh toán. Với doanh nghiệp thường xuyên ký nhiều hợp đồng, việc ứng dụng hợp đồng điện tử sẽ giúp quá trình ký kết nhanh hơn, minh bạch hơn và giảm đáng kể rủi ro thất lạc hồ sơ. Khách hàng có nhu cầu sử dụng hợp đồng điện tử VCONTRACT ViettelTelecom liên hệ hotline nhé.

Chia sẻ:
Bài viết liên quan
Bài viết mới
ĐỊNH VỊ XE Ô TÔ
CAMERA HÀNH TRÌNH
VIETTEL HÀ NỘI