Hợp đồng mua bán quốc tế là loại hợp đồng được sử dụng khi bên mua và bên bán ở các quốc gia khác nhau hoặc giao dịch có yếu tố nước ngoài như nhập khẩu, xuất khẩu, giao hàng xuyên biên giới, thanh toán ngoại tệ, vận chuyển quốc tế, chứng từ hải quan, bảo hiểm hàng hóa và lựa chọn luật áp dụng. Đây là nhóm hợp đồng quan trọng đối với doanh nghiệp sản xuất, thương mại, logistics, xuất nhập khẩu, đại lý phân phối và nhà cung cấp hàng hóa.

So với hợp đồng mua bán trong nước, hợp đồng mua bán quốc tế có nhiều điểm phức tạp hơn. Các bên không chỉ thỏa thuận hàng hóa, giá và thanh toán, mà còn phải làm rõ điều kiện giao hàng theo Incoterms, chứng từ xuất nhập khẩu, thông quan, bảo hiểm, rủi ro vận chuyển, luật áp dụng, giải quyết tranh chấp, đồng tiền thanh toán, tỷ giá, lệnh cấm, kiểm soát xuất khẩu và trách nhiệm khi hàng bị giữ tại cảng hoặc không đủ điều kiện nhập khẩu.
Tư vấn ký hợp đồng điện tử VContract Viettel:
Hotline: 0979 288 617
Website: vcontract.net
Email: cuongnd16@viettel.com.vn
1. Hợp đồng mua bán quốc tế là gì?
Hợp đồng mua bán quốc tế là sự thỏa thuận giữa bên bán và bên mua về việc mua bán hàng hóa có yếu tố quốc tế. Trong hợp đồng này, bên bán có nghĩa vụ giao hàng, chuyển quyền sở hữu hàng hóa và cung cấp chứng từ theo thỏa thuận; bên mua có nghĩa vụ thanh toán, nhận hàng và thực hiện các nghĩa vụ liên quan như thông quan, kiểm tra, khiếu nại hoặc phối hợp xử lý chứng từ.
Với doanh nghiệp Việt Nam, hợp đồng mua bán quốc tế thường xuất hiện dưới dạng hợp đồng xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài, hợp đồng nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên liệu, linh kiện, hàng tiêu dùng, dược phẩm, nông sản, thủy sản, vật tư sản xuất hoặc hàng hóa thương mại khác.
Về bản chất, hợp đồng mua bán quốc tế vẫn là hợp đồng mua bán hàng hóa, nhưng do có yếu tố nước ngoài nên cần đặc biệt chú ý đến luật áp dụng, tập quán thương mại quốc tế, điều kiện giao hàng, chứng từ vận tải, hải quan, thanh toán quốc tế và ngôn ngữ hợp đồng.
2. Căn cứ pháp luật khi lập hợp đồng mua bán quốc tế
Tại Việt Nam, Luật Thương mại 2005 quy định hoạt động thương mại có thể được thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam hoặc ngoài lãnh thổ Việt Nam trong trường hợp các bên thỏa thuận chọn áp dụng luật này hoặc điều ước quốc tế có quy định áp dụng. Luật này cũng ghi nhận mua bán hàng hóa là hoạt động thương mại, trong đó bên bán giao hàng, chuyển quyền sở hữu và nhận thanh toán; bên mua thanh toán, nhận hàng và quyền sở hữu hàng hóa theo thỏa thuận.
Trong mua bán hàng hóa quốc tế, các bên còn có thể chịu sự điều chỉnh của điều ước quốc tế, tập quán thương mại quốc tế và pháp luật nước ngoài nếu được thỏa thuận hoặc được áp dụng theo quy định. Công ước Viên 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, thường gọi là CISG, là một văn bản quốc tế quan trọng nhằm tạo ra cơ chế thống nhất, hiện đại và công bằng cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
Điều kiện giao hàng quốc tế thường được các bên tham chiếu theo Incoterms. Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế ban hành là bộ quy tắc thương mại quốc tế thường được dùng để phân chia nghĩa vụ, chi phí và rủi ro giữa bên bán và bên mua trong quá trình giao hàng.
Đối với hợp đồng điện tử, Luật Giao dịch điện tử 2023 ghi nhận thông điệp dữ liệu là thông tin được tạo ra, gửi, nhận và lưu trữ bằng phương tiện điện tử. Vì vậy, trong các giao dịch được phép ký điện tử, doanh nghiệp có thể dùng VContract Viettel để ký hợp đồng mua bán quốc tế, phụ lục, đơn hàng, xác nhận giao dịch, biên bản và hồ sơ liên quan.
3. Hợp đồng xuất khẩu và hợp đồng nhập khẩu khác nhau ở điểm nào?
Hợp đồng xuất khẩu là hợp đồng mà doanh nghiệp Việt Nam bán hàng ra nước ngoài. Trong trường hợp này, doanh nghiệp Việt Nam thường là bên bán, cần quan tâm đến sản xuất, đóng gói, kiểm định, chứng nhận xuất xứ, chứng từ xuất khẩu, khai báo hải quan xuất khẩu, giao hàng cho hãng vận chuyển và thu tiền từ đối tác nước ngoài.
Hợp đồng nhập khẩu là hợp đồng mà doanh nghiệp Việt Nam mua hàng từ nước ngoài đưa về Việt Nam. Trong trường hợp này, doanh nghiệp Việt Nam thường là bên mua, cần quan tâm đến điều kiện nhập khẩu, giấy phép nếu có, tiêu chuẩn chất lượng, chứng từ, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, kiểm tra chuyên ngành, thông quan, giao nhận tại cảng hoặc kho.
| Tiêu chí | Hợp đồng xuất khẩu | Hợp đồng nhập khẩu |
|---|---|---|
| Vai trò thường gặp của doanh nghiệp Việt Nam | Bên bán hàng ra nước ngoài | Bên mua hàng từ nước ngoài |
| Trọng tâm kiểm soát | Giao hàng, chứng từ xuất khẩu, thanh toán quốc tế | Chất lượng hàng, chứng từ nhập khẩu, thông quan, thuế và kiểm tra chuyên ngành |
| Rủi ro thường gặp | Không thu được tiền, chứng từ sai, hàng bị từ chối tại nước nhập khẩu | Hàng không đạt chuẩn, thiếu chứng từ, phát sinh phí lưu kho, lưu bãi, chậm thông quan |
| Chứng từ cần chú ý | Invoice, packing list, vận đơn, C/O, chứng nhận chất lượng, chứng nhận kiểm dịch nếu có | Invoice, packing list, vận đơn, C/O, catalog, chứng từ kỹ thuật, giấy phép nhập khẩu nếu có |
4. Nội dung quan trọng cần có trong hợp đồng mua bán quốc tế
4.1. Thông tin các bên
Hợp đồng cần ghi rõ tên pháp lý của bên bán và bên mua, địa chỉ đăng ký, mã số doanh nghiệp hoặc mã số thuế nếu có, quốc gia, người đại diện, chức vụ, email, số điện thoại, thông tin ngân hàng và mã SWIFT nếu thanh toán quốc tế. Với đối tác nước ngoài, cần kiểm tra kỹ tên công ty, địa chỉ, tư cách pháp lý và người ký có thẩm quyền hay không.
Không nên chỉ dựa vào email trao đổi hoặc danh thiếp. Doanh nghiệp nên yêu cầu tài liệu pháp lý của đối tác, kiểm tra website chính thức, thông tin ngân hàng, lịch sử giao dịch và cảnh báo lừa đảo nếu giao dịch lần đầu.
4.2. Mô tả hàng hóa
Hàng hóa trong hợp đồng quốc tế phải được mô tả thật rõ: tên hàng, mã HS nếu cần, model, mã sản phẩm, chất liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ, thương hiệu, số lượng, đơn vị tính, quy cách đóng gói, hạn sử dụng, điều kiện bảo quản, tiêu chuẩn kiểm định và tài liệu kỹ thuật đi kèm.
Với hàng máy móc, cần ghi rõ thông số kỹ thuật, năm sản xuất, tình trạng mới hay đã qua sử dụng, phụ kiện đi kèm, bảo hành, hướng dẫn vận hành và tiêu chuẩn an toàn. Với nông sản, thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm hoặc hàng có điều kiện, cần ghi rõ tiêu chuẩn chất lượng, kiểm dịch, kiểm nghiệm, chứng nhận và yêu cầu nhập khẩu của nước đến.
4.3. Giá hợp đồng và đồng tiền thanh toán
Hợp đồng cần ghi rõ đơn giá, tổng giá trị, đồng tiền thanh toán, thuế, phí, chi phí vận chuyển, bảo hiểm, bốc dỡ, lưu kho, lưu bãi, phí ngân hàng và các chi phí khác. Đồng tiền thường gặp là USD, EUR, JPY, CNY hoặc VND tùy giao dịch và quy định quản lý ngoại hối.
Nếu hợp đồng có điều khoản điều chỉnh giá theo thị trường, tỷ giá, chi phí vận chuyển hoặc giá nguyên liệu, cần quy định rõ công thức điều chỉnh, thời điểm áp dụng và chứng cứ xác định giá.
4.4. Điều kiện giao hàng theo Incoterms
Điều kiện giao hàng là phần rất quan trọng trong hợp đồng mua bán quốc tế. Các bên cần ghi rõ điều kiện Incoterms được áp dụng, phiên bản Incoterms, địa điểm giao hàng và trách nhiệm cụ thể. Ví dụ: FOB Hai Phong Port, Incoterms 2020; CIF Ho Chi Minh City Port, Incoterms 2020; DAP Buyer’s Warehouse, Incoterms 2020.
Không nên chỉ ghi “FOB” hoặc “CIF” mà không ghi cả địa điểm và phiên bản áp dụng. Nếu thiếu địa điểm, các bên dễ tranh cãi về điểm chuyển rủi ro, chi phí vận chuyển, bảo hiểm và trách nhiệm thông quan.
4.5. Thời gian giao hàng và lịch giao hàng
Hợp đồng cần ghi rõ thời hạn giao hàng, ngày giao hàng dự kiến, giao một lần hay nhiều đợt, thời hạn sản xuất, thời hạn xếp hàng, thời hạn gửi chứng từ và trách nhiệm nếu chậm giao. Với hàng sản xuất theo đơn đặt hàng, cần xác định rõ thời điểm bắt đầu tính thời gian giao hàng là khi ký hợp đồng, khi nhận đặt cọc, khi duyệt mẫu hay khi mở L/C.
4.6. Phương thức thanh toán quốc tế
Thanh toán quốc tế có thể thực hiện bằng chuyển khoản T/T, thư tín dụng L/C, nhờ thu, đặt cọc, thanh toán từng đợt hoặc kết hợp nhiều phương thức. Mỗi phương thức có mức độ an toàn và chi phí khác nhau.
Nếu thanh toán T/T, cần ghi rõ tỷ lệ đặt cọc, thời điểm thanh toán phần còn lại, tài khoản nhận tiền, phí ngân hàng do bên nào chịu. Nếu thanh toán L/C, cần ghi rõ loại L/C, ngân hàng phát hành, thời hạn mở L/C, thời hạn xuất trình chứng từ, bộ chứng từ yêu cầu và cách xử lý sai biệt chứng từ.
4.7. Chứng từ xuất nhập khẩu
Bộ chứng từ là yếu tố sống còn trong hợp đồng mua bán quốc tế. Hợp đồng nên ghi rõ bên bán phải cung cấp những chứng từ nào, số bản gốc, số bản sao, thời hạn gửi chứng từ và hậu quả nếu chứng từ sai hoặc thiếu.
Chứng từ thường gồm hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng, chứng nhận số lượng, chứng nhận kiểm dịch, chứng nhận bảo hiểm, tài liệu kỹ thuật, catalog, giấy chứng nhận hợp quy hoặc giấy phép chuyên ngành nếu có.
4.8. Kiểm tra chất lượng, khiếu nại và đổi trả
Hợp đồng cần quy định thời điểm kiểm tra hàng, địa điểm kiểm tra, tiêu chuẩn kiểm tra, cơ quan kiểm định nếu cần, thời hạn khiếu nại, cách lập biên bản hàng thiếu, hàng lỗi, hàng sai chất lượng và phương án xử lý như đổi hàng, giảm giá, sửa chữa, bổ sung hàng hoặc bồi thường.
Với giao dịch quốc tế, thời hạn khiếu nại cần thực tế. Nếu hàng phải vận chuyển xa, qua hải quan và kiểm tra chuyên ngành, thời hạn khiếu nại quá ngắn có thể gây bất lợi cho bên mua.
4.9. Bảo hiểm hàng hóa
Tùy điều kiện Incoterms, bên bán hoặc bên mua có trách nhiệm mua bảo hiểm. Nếu hợp đồng yêu cầu bảo hiểm, cần ghi rõ loại bảo hiểm, mức bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, người thụ hưởng và chứng từ bảo hiểm phải cung cấp. Với hàng giá trị cao, hàng dễ hư hỏng hoặc tuyến vận chuyển dài, không nên bỏ qua điều khoản bảo hiểm.
4.10. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp
Hợp đồng mua bán quốc tế nên có điều khoản luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp. Các bên có thể thỏa thuận áp dụng pháp luật Việt Nam, pháp luật nước ngoài, CISG nếu phù hợp hoặc kết hợp với tập quán thương mại quốc tế.
Về tranh chấp, các bên có thể chọn tòa án có thẩm quyền hoặc trọng tài thương mại. Với hợp đồng quốc tế, trọng tài thường được lựa chọn vì có tính linh hoạt, thủ tục phù hợp giao dịch xuyên biên giới và phán quyết có cơ chế công nhận, thi hành theo điều ước quốc tế nếu đáp ứng điều kiện.
5. Bảng gợi ý điều khoản trong hợp đồng mua bán quốc tế
| Nhóm điều khoản | Nội dung cần ghi | Lưu ý thực tế |
|---|---|---|
| Chủ thể | Tên công ty, quốc gia, địa chỉ, người đại diện, ngân hàng | Kiểm tra kỹ đối tác và thẩm quyền người ký |
| Hàng hóa | Tên hàng, mã HS, model, số lượng, chất lượng, xuất xứ | Mô tả càng cụ thể càng giảm tranh chấp |
| Giá và tiền tệ | Đơn giá, tổng giá trị, USD/EUR/VND, phí ngân hàng, tỷ giá | Cần rõ chi phí nào đã bao gồm trong giá |
| Incoterms | FOB, CIF, CFR, DAP, EXW, FCA… kèm địa điểm và phiên bản | Nên ghi đầy đủ “Incoterms 2020” và địa điểm giao hàng |
| Thanh toán | T/T, L/C, đặt cọc, thanh toán theo đợt, chứng từ thanh toán | Giao dịch mới nên hạn chế trả toàn bộ trước khi kiểm soát rủi ro |
| Chứng từ | Invoice, packing list, B/L, C/O, C/Q, bảo hiểm, kiểm dịch | Thiếu chứng từ có thể làm chậm thông quan hoặc không thanh toán được L/C |
| Tranh chấp | Luật áp dụng, tòa án hoặc trọng tài, ngôn ngữ tố tụng | Không nên bỏ trống vì hợp đồng có yếu tố nước ngoài |
6. Incoterms trong hợp đồng mua bán quốc tế cần viết thế nào?
Incoterms giúp các bên xác định ai chịu chi phí vận chuyển, ai làm thủ tục xuất khẩu, ai làm thủ tục nhập khẩu, điểm chuyển rủi ro, nghĩa vụ mua bảo hiểm và chứng từ cần giao. Tuy nhiên, Incoterms không thay thế toàn bộ hợp đồng. Incoterms không tự quy định giá, thanh toán, quyền sở hữu, phạt vi phạm, bồi thường, luật áp dụng hoặc giải quyết tranh chấp.
Khi ghi Incoterms trong hợp đồng, nên viết đầy đủ theo cấu trúc: điều kiện giao hàng + địa điểm cụ thể + phiên bản áp dụng. Ví dụ: “FOB Hai Phong Port, Vietnam, Incoterms 2020” hoặc “CIF Ho Chi Minh City Port, Vietnam, Incoterms 2020”.
Nếu chỉ ghi “FOB Vietnam” hoặc “CIF buyer’s country” thì chưa đủ rõ. Các bên nên ghi cụ thể cảng, kho, sân bay, địa điểm giao hàng và trách nhiệm chứng từ để tránh tranh chấp.
7. Thanh toán quốc tế trong hợp đồng cần lưu ý gì?
Thanh toán là rủi ro lớn nhất trong hợp đồng mua bán quốc tế. Bên bán lo giao hàng xong nhưng không thu được tiền; bên mua lo trả tiền nhưng không nhận được hàng đúng chất lượng. Vì vậy, phương thức thanh toán cần phù hợp với mức độ tin cậy, giá trị hợp đồng, lịch sử giao dịch và loại hàng hóa.
7.1. Thanh toán T/T
T/T là chuyển khoản điện tử qua ngân hàng. Cách này đơn giản, nhanh và phổ biến. Tuy nhiên, nếu bên mua trả trước quá nhiều, rủi ro thuộc về bên mua; nếu bên bán giao hàng trước rồi mới nhận tiền, rủi ro thuộc về bên bán. Với đối tác mới, nên chia thanh toán theo đợt, ví dụ đặt cọc khi ký, thanh toán phần còn lại khi có bản copy vận đơn hoặc sau khi kiểm tra chứng từ.
7.2. Thanh toán L/C
L/C giúp tăng mức độ an toàn vì ngân hàng tham gia cam kết thanh toán khi bộ chứng từ phù hợp. Tuy nhiên, L/C đòi hỏi chứng từ rất chính xác. Nếu chứng từ sai dù hàng hóa thực tế đúng, bên bán vẫn có thể gặp khó khăn khi nhận tiền. Hợp đồng cần quy định rõ bộ chứng từ, thời hạn mở L/C và bên chịu phí ngân hàng.
7.3. Thanh toán theo từng đợt
Với hợp đồng lớn, máy móc, dây chuyền hoặc hàng sản xuất theo đơn đặt hàng, có thể thanh toán theo từng mốc: đặt cọc, hoàn tất sản xuất, kiểm tra trước khi giao, giao hàng, nhận hàng, nghiệm thu hoặc hết thời gian bảo hành. Mỗi mốc cần gắn với chứng từ cụ thể.
8. Chứng từ thường có trong hợp đồng xuất nhập khẩu
Hợp đồng nên liệt kê rõ bộ chứng từ bên bán phải cung cấp. Tùy loại hàng, chứng từ có thể khác nhau. Tuy nhiên, một số chứng từ thường gặp gồm:
- Commercial Invoice – hóa đơn thương mại.
- Packing List – phiếu đóng gói.
- Bill of Lading hoặc Air Waybill – vận đơn đường biển hoặc đường hàng không.
- Certificate of Origin – chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
- Certificate of Quality hoặc Certificate of Analysis – chứng nhận chất lượng hoặc phân tích.
- Certificate of Quantity – chứng nhận số lượng nếu cần.
- Insurance Certificate – chứng nhận bảo hiểm nếu điều kiện giao hàng yêu cầu.
- Phytosanitary Certificate, Health Certificate hoặc chứng từ kiểm dịch nếu hàng thuộc diện kiểm dịch.
- Catalog, manual, bản vẽ kỹ thuật, chứng nhận hợp quy hoặc tài liệu chuyên ngành nếu có.
Với hợp đồng thanh toán bằng L/C, bộ chứng từ phải khớp với yêu cầu của L/C. Sai một chữ trong tên hàng, ngày giao, số lượng, vận đơn hoặc thông tin người thụ hưởng cũng có thể gây sai biệt chứng từ.
9. Rủi ro thường gặp trong hợp đồng mua bán quốc tế
9.1. Đối tác không có thật hoặc thông tin ngân hàng bị giả mạo
Giao dịch quốc tế dễ gặp rủi ro lừa đảo qua email, giả mạo tài khoản ngân hàng, thay đổi thông tin thanh toán hoặc đối tác không có năng lực giao hàng. Trước khi chuyển tiền, cần xác minh lại thông tin ngân hàng qua kênh độc lập, không chỉ dựa vào email.
9.2. Hàng không đạt tiêu chuẩn nhập khẩu
Bên mua có thể nhận hàng nhưng không thông quan được vì thiếu giấy phép, thiếu chứng nhận, sai nhãn, sai tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc không đáp ứng quy định kiểm tra chuyên ngành. Hợp đồng cần quy định rõ bên nào chịu trách nhiệm tìm hiểu điều kiện nhập khẩu và cung cấp chứng từ.
9.3. Ghi Incoterms không đầy đủ
Nếu chỉ ghi FOB, CIF hoặc DAP mà không ghi địa điểm, phiên bản và trách nhiệm chứng từ, các bên dễ tranh cãi về chi phí, rủi ro và nghĩa vụ giao hàng. Đây là lỗi rất phổ biến trong hợp đồng xuất nhập khẩu.
9.4. Chậm giao hàng, chậm thông quan, phát sinh phí lưu kho lưu bãi
Chậm giao hàng hoặc chứng từ sai có thể làm phát sinh phí lưu container, lưu bãi, phạt tàu, phạt hợp đồng và thiệt hại sản xuất. Hợp đồng cần có điều khoản về thời hạn gửi chứng từ, trách nhiệm khi chứng từ sai và bên chịu phí phát sinh.
9.5. Không có điều khoản luật áp dụng và trọng tài
Nếu hợp đồng không ghi luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp, khi có tranh chấp quốc tế, các bên có thể mất rất nhiều thời gian để xác định nơi kiện, luật áp dụng và cách thi hành phán quyết.
10. Mẫu khung hợp đồng mua bán quốc tế tham khảo
INTERNATIONAL SALE CONTRACT
Contract No.: ……………………………………………………
Date: ……………………………………………………
Seller: …………………………………………………………………………………..
Address: …………………………………………………………………………………………..
Representative: …………………………………. Title: ……………………………………
Bank account: …………………………………………………………………………………….
SWIFT Code: ………………………………………………………………………………………
Buyer: …………………………………………………………………………………..
Address: …………………………………………………………………………………………..
Representative: …………………………………. Title: ……………………………………
Bank account: …………………………………………………………………………………….
SWIFT Code: ………………………………………………………………………………………
Article 1. Goods
The Seller agrees to sell and the Buyer agrees to buy the following goods: name, specification, model, quantity, unit price, origin, packing and quality standard as described in Appendix No. … attached to this Contract.
Article 2. Contract Value
Total contract value: ……………………………………………………
Currency: USD/EUR/VND/Other: ……………………………………………………
Article 3. Delivery Terms
Delivery term: …………………………………………………… Incoterms 2020.
Port/place of delivery: ……………………………………………………
Delivery time: ……………………………………………………
Article 4. Payment
Payment method: T/T, L/C or other method agreed by the Parties.
Payment schedule: ……………………………………………………………………………………………………
Bank charges shall be borne by: ………………………………………………………………………………..
Article 5. Shipping Documents
The Seller shall provide the Buyer with the following documents: Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading/Air Waybill, Certificate of Origin, Certificate of Quality, Insurance Certificate if applicable and other documents required under this Contract.
Article 6. Inspection and Claim
The Buyer has the right to inspect the goods within …….. days from the date of arrival. Any claim regarding shortage, damage or quality defect must be notified to the Seller with supporting evidence within the agreed time limit.
Article 7. Warranty
The warranty period, warranty scope and warranty method shall be specified in Appendix No. … or agreed separately by the Parties.
Article 8. Force Majeure
Neither Party shall be liable for failure or delay in performing its obligations if such failure or delay is caused by force majeure events, provided that the affected Party promptly notifies the other Party and takes reasonable measures to mitigate the consequences.
Article 9. Governing Law and Dispute Resolution
This Contract shall be governed by ……………………………………………………
Any dispute arising out of or in connection with this Contract shall be finally settled by ……………………………………………………
Article 10. Effectiveness
This Contract shall come into effect from the date of signing by duly authorized representatives of both Parties. This Contract is made in English/Vietnamese in …….. originals, each having equal legal validity.
Seller Buyer
Signature, full name and title Signature, full name and title
11. Có nên ký hợp đồng mua bán quốc tế bằng VContract Viettel?
Có thể, nếu giao dịch không thuộc trường hợp pháp luật hoặc đối tác yêu cầu hình thức riêng khác. Với hợp đồng mua bán quốc tế, các bên thường ở xa nhau, khác múi giờ, khác quốc gia nên ký điện tử giúp tiết kiệm nhiều thời gian so với in hợp đồng, ký tay, scan, chuyển phát quốc tế và lưu trữ bản giấy.
VContract Viettel phù hợp để ký hợp đồng mua bán quốc tế, hợp đồng xuất khẩu, hợp đồng nhập khẩu, phụ lục điều chỉnh giá, phụ lục giao hàng, đơn đặt hàng, xác nhận giao dịch, biên bản giao nhận, biên bản nghiệm thu, thỏa thuận thanh toán và biên bản đối chiếu công nợ.
Lưu ý: Với giao dịch quốc tế, ngoài việc ký điện tử, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra yêu cầu của ngân hàng, hải quan, đối tác, hãng vận chuyển và quy định chuyên ngành về chứng từ bản gốc nếu có.
12. Lợi ích khi ký hợp đồng xuất nhập khẩu bằng VContract Viettel
Ký hợp đồng xuất nhập khẩu bằng VContract Viettel giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian ký, giảm chi phí chuyển phát quốc tế, hạn chế thất lạc hồ sơ và dễ quản lý phiên bản hợp đồng. Các bên có thể ký từ xa, theo dõi trạng thái ký và lưu trữ bản điện tử để tra cứu khi cần.
Đối với doanh nghiệp thường xuyên phát sinh đơn hàng, phụ lục, báo giá, biên bản và xác nhận giao dịch với đối tác nước ngoài, VContract giúp quản lý hồ sơ tập trung hơn. Điều này đặc biệt hữu ích cho bộ phận xuất nhập khẩu, kế toán, pháp chế, logistics và ban điều hành khi cần rà soát lại điều khoản giao hàng, thanh toán hoặc chứng từ.
VContract Viettel phù hợp để ký:
- Hợp đồng mua bán quốc tế.
- Hợp đồng xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa.
- Phụ lục điều chỉnh giá, số lượng, tiến độ giao hàng.
- Đơn đặt hàng, xác nhận đơn hàng, báo giá quốc tế.
- Biên bản giao nhận, nghiệm thu, đối chiếu công nợ.
- Thỏa thuận thanh toán, cam kết bảo mật, biên bản thanh lý hợp đồng.
13. Kết luận
Hợp đồng mua bán quốc tế, nhập khẩu, xuất khẩu là nhóm hợp đồng có nhiều rủi ro hơn hợp đồng trong nước vì liên quan đến vận chuyển quốc tế, thanh toán quốc tế, hải quan, chứng từ, luật áp dụng và tranh chấp xuyên biên giới. Một hợp đồng tốt cần ghi rõ hàng hóa, giá, Incoterms, thanh toán, chứng từ, kiểm tra chất lượng, bảo hiểm, khiếu nại, bất khả kháng, luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp.
Với nhu cầu ký nhanh, ký từ xa và quản lý nhiều tài liệu liên quan đến giao dịch xuất nhập khẩu, VContract Viettel là giải pháp phù hợp để doanh nghiệp số hóa quy trình ký hợp đồng, phụ lục, biên bản và hồ sơ giao dịch quốc tế.
Cần tư vấn ký hợp đồng mua bán quốc tế, nhập khẩu, xuất khẩu bằng VContract Viettel?
Hotline: 0979 288 617
Website: vcontract.net
Email: cuongnd16@viettel.com.vn
Câu hỏi thường gặp về hợp đồng mua bán quốc tế
1. Hợp đồng mua bán quốc tế có bắt buộc phải song ngữ không?
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc song ngữ. Tuy nhiên, với giao dịch giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác nước ngoài, nên có bản tiếng Anh hoặc song ngữ Việt – Anh. Hợp đồng cần ghi rõ ngôn ngữ nào được ưu tiên nếu có khác biệt cách hiểu.
2. Incoterms có thay thế hợp đồng mua bán quốc tế không?
Không. Incoterms chỉ hỗ trợ phân chia nghĩa vụ, chi phí và rủi ro liên quan đến giao hàng. Hợp đồng vẫn cần quy định giá, thanh toán, chất lượng, chứng từ, khiếu nại, phạt vi phạm, luật áp dụng và giải quyết tranh chấp.
3. Hợp đồng xuất nhập khẩu cần có những chứng từ nào?
Thường gồm hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng, chứng nhận bảo hiểm nếu có, chứng từ kiểm dịch hoặc chứng từ chuyên ngành tùy loại hàng.
4. Có thể ký hợp đồng mua bán quốc tế điện tử không?
Có thể, nếu giao dịch không thuộc trường hợp yêu cầu hình thức riêng và các bên chấp nhận ký điện tử. Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra yêu cầu của ngân hàng, hải quan, đối tác và chứng từ vận tải nếu cần bản gốc.
5. VContract Viettel có dùng để ký hợp đồng xuất khẩu, nhập khẩu không?
Có. VContract Viettel phù hợp để ký hợp đồng mua bán quốc tế, hợp đồng xuất khẩu, hợp đồng nhập khẩu, phụ lục, đơn đặt hàng, xác nhận giao dịch, biên bản nghiệm thu, đối chiếu công nợ và thanh lý hợp đồng.





