Đăng ký nhà cung cấp hợp đồng điện tử

Cách đăng ký nhà cung cấp hợp đồng điện tử theo quy định pháp luật

Xem nhanh

Hợp đồng điện tử đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để thay thế quy trình ký giấy truyền thống. Thay vì in hợp đồng, chuyển phát, ký tay, đóng dấu và lưu bản cứng, doanh nghiệp có thể tạo hợp đồng, gửi ký, xác thực, lưu trữ và tra cứu trên nền tảng điện tử. Khi nhu cầu sử dụng hợp đồng điện tử tăng mạnh, thị trường cũng xuất hiện nhiều đơn vị cung cấp phần mềm ký hợp đồng online, ký tài liệu điện tử và quản lý hồ sơ số.

Đăng ký nhà cung cấp hợp đồng điện tử
Đăng ký nhà cung cấp hợp đồng điện tử

Tuy nhiên, không phải đơn vị nào cũng được cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử theo quy định pháp luật. Đối với hoạt động cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử, thương nhân hoặc tổ chức phải thực hiện thủ tục đăng ký với Bộ Công Thương, đáp ứng điều kiện về pháp lý, năng lực kỹ thuật, quy trình vận hành, bảo mật dữ liệu, phương án lưu trữ và khả năng kết nối theo yêu cầu quản lý.

Bài viết này sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhà cung cấp hợp đồng điện tử là gì, điều kiện đăng ký dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử, hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình đăng ký với Bộ Công Thương và những lưu ý quan trọng khi lựa chọn đơn vị cung cấp. Phần cuối bài sẽ giới thiệu giải pháp vContract Viettel, một trong những sản phẩm hợp đồng điện tử đã được đăng ký cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử tại Việt Nam, kèm bảng giá tham khảo và thông tin liên hệ đăng ký qua Hotline 0963.14.53.53, website vcontract.net.

1. Nhà cung cấp hợp đồng điện tử là gì?

Nhà cung cấp hợp đồng điện tử là thương nhân hoặc tổ chức xây dựng nền tảng công nghệ để hỗ trợ doanh nghiệp, cá nhân tạo lập, gửi ký, ký điện tử, quản lý, lưu trữ và tra cứu hợp đồng trên môi trường số. Tùy mô hình dịch vụ, nhà cung cấp có thể chỉ cung cấp phần mềm ký hợp đồng online hoặc cung cấp thêm dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử theo quy định.

Trong thực tế, doanh nghiệp sử dụng hợp đồng điện tử thường cần các chức năng như tạo mẫu hợp đồng, tải file PDF, thiết lập người ký, gửi email mời ký, ký bằng chữ ký số, ký OTP, theo dõi trạng thái ký, lưu trữ hợp đồng sau ký và tra cứu lịch sử xử lý. Với các giao dịch có yêu cầu xác thực cao hơn, dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử giúp tăng khả năng đối chiếu, xác minh và chứng minh quá trình giao kết hợp đồng.

Cần phân biệt rõ giữa phần mềm hợp đồng điện tử thông thường và tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử. Một phần mềm ký tài liệu online có thể hỗ trợ người dùng ký và lưu hồ sơ, nhưng để trở thành tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử, đơn vị cung cấp phải đăng ký và đáp ứng các yêu cầu theo quy định pháp luật.

2. Vì sao nhà cung cấp hợp đồng điện tử phải đăng ký theo quy định?

Hợp đồng điện tử liên quan trực tiếp đến giao dịch thương mại, nghĩa vụ thanh toán, quyền lợi khách hàng, dữ liệu doanh nghiệp và chứng cứ khi xảy ra tranh chấp. Nếu nhà cung cấp không có hệ thống kỹ thuật đủ an toàn, không có phương án bảo mật, không bảo đảm toàn vẹn dữ liệu hoặc không có quy trình chứng thực rõ ràng, người sử dụng có thể gặp rủi ro khi cần chứng minh hợp đồng đã được ký hợp lệ.

Bảo đảm an toàn cho dữ liệu hợp đồng

Hợp đồng thường chứa nhiều thông tin quan trọng như giá trị giao dịch, thông tin khách hàng, điều khoản thanh toán, hồ sơ pháp lý, dữ liệu cá nhân và tài liệu kinh doanh. Nhà cung cấp dịch vụ phải có phương án bảo mật và lưu trữ phù hợp để hạn chế nguy cơ lộ lọt, chỉnh sửa hoặc thất lạc dữ liệu.

Bảo đảm khả năng xác thực và tra cứu

Hợp đồng điện tử không chỉ cần ký được mà còn phải có khả năng kiểm tra lại khi cần. Một nền tảng tốt cần lưu được lịch sử ký, thông tin người ký, thời điểm ký, phương thức xác thực và trạng thái xử lý. Khi có tranh chấp, các thông tin này giúp các bên đối chiếu và chứng minh quá trình giao kết.

Tăng niềm tin cho doanh nghiệp sử dụng

Khi một nhà cung cấp đã được đăng ký cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử, doanh nghiệp sử dụng dịch vụ sẽ yên tâm hơn về năng lực pháp lý, hạ tầng kỹ thuật và quy trình vận hành. Điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp ký số lượng lớn hợp đồng hoặc thường xuyên giao dịch với khách hàng, đối tác ở nhiều địa phương.

Phù hợp định hướng chuyển đổi số

Hợp đồng điện tử là một phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi số doanh nghiệp. Khi có khung quản lý rõ ràng, thị trường hợp đồng điện tử sẽ phát triển ổn định hơn, tránh tình trạng mỗi đơn vị làm một kiểu, gây khó khăn cho người dùng khi kiểm tra giá trị và độ tin cậy của hợp đồng.

3. Căn cứ pháp lý về đăng ký cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử

Hoạt động cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử được quy định trong hệ thống pháp luật về thương mại điện tử. Nghị định 85/2021/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 52/2013/NĐ-CP đã bổ sung các nội dung quan trọng liên quan đến điều kiện, hồ sơ và quy trình đăng ký hoạt động cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử.

Theo quy định, thương nhân, tổ chức muốn cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử phải tiến hành đăng ký với Bộ Công Thương thông qua Cổng thông tin Quản lý hoạt động thương mại điện tử. Việc đăng ký không chỉ là thủ tục hành chính, mà còn là bước để cơ quan quản lý xem xét năng lực, đề án kỹ thuật, quy trình vận hành và phương án bảo đảm an toàn cho dịch vụ.

Do đó, nếu doanh nghiệp đang có ý định trở thành nhà cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử, cần chuẩn bị kỹ cả hồ sơ pháp lý và đề án công nghệ. Nếu doanh nghiệp chỉ có nhu cầu sử dụng hợp đồng điện tử để ký với khách hàng, đối tác hoặc nhân sự, có thể lựa chọn các nhà cung cấp đã được đăng ký như vContract Viettel để triển khai nhanh hơn.

4. Điều kiện đăng ký nhà cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử

Không phải mọi đơn vị có phần mềm ký hợp đồng online đều đủ điều kiện đăng ký cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử. Theo quy định, thương nhân hoặc tổ chức cần đáp ứng các điều kiện cơ bản về tư cách pháp lý và đề án hoạt động cung cấp dịch vụ.

Là thương nhân hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam

Điều kiện đầu tiên là đơn vị đăng ký phải là thương nhân hoặc tổ chức được thành lập hợp pháp tại Việt Nam. Điều này nhằm bảo đảm chủ thể cung cấp dịch vụ có tư cách pháp lý rõ ràng, có thông tin doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, người đại diện và trách nhiệm pháp lý tại Việt Nam.

Có đề án hoạt động cung cấp dịch vụ

Đề án hoạt động là tài liệu rất quan trọng trong hồ sơ đăng ký. Đề án cần thể hiện năng lực của đơn vị cung cấp, kinh nghiệm phù hợp, phương án kỹ thuật, quy trình vận hành, quy trình chứng thực hợp đồng, phương án lưu trữ, bảo đảm toàn vẹn dữ liệu, định danh các bên và phương án tra cứu hợp đồng đã được chứng thực.

Có phương án bảo mật hệ thống

Nhà cung cấp phải chứng minh có phương án bảo mật hệ thống cung cấp dịch vụ và bảo vệ an toàn thông tin khách hàng. Đây là yêu cầu bắt buộc vì hợp đồng điện tử thường chứa dữ liệu nhạy cảm, có giá trị pháp lý và giá trị thương mại.

Có phương án duy trì dịch vụ và khắc phục sự cố

Dịch vụ hợp đồng điện tử cần vận hành ổn định. Nếu hệ thống gặp sự cố, người dùng có thể không ký được hợp đồng, không tra cứu được hồ sơ hoặc ảnh hưởng đến tiến độ giao dịch. Vì vậy, đề án cần có phương án kỹ thuật để duy trì dịch vụ và khắc phục khi có sự cố xảy ra.

Có quy trình định danh và chứng thực điện tử

Hoạt động chứng thực hợp đồng điện tử đòi hỏi xác định được các bên liên quan trong quá trình ký kết. Do đó, nhà cung cấp cần có phương án định danh, xác thực người dùng và ghi nhận quá trình giao kết để bảo đảm tính minh bạch của hợp đồng.

5. Hồ sơ đăng ký cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử

Hồ sơ đăng ký cần chuẩn bị đầy đủ, chính xác và thống nhất giữa bản khai trực tuyến với hồ sơ giấy gửi về cơ quan có thẩm quyền. Nếu hồ sơ thiếu, sai hoặc không khớp thông tin, quá trình đăng ký có thể bị yêu cầu bổ sung hoặc thực hiện lại.

Đơn đăng ký hoạt động cung cấp dịch vụ

Đơn đăng ký là văn bản thể hiện thông tin của thương nhân hoặc tổ chức đề nghị đăng ký hoạt động cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử. Nội dung đơn cần phù hợp với mẫu và thông tin kê khai trên hệ thống trực tuyến.

Giấy tờ pháp lý của thương nhân hoặc tổ chức

Hồ sơ cần có giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của đơn vị đăng ký, chẳng hạn giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận đầu tư hoặc quyết định thành lập đối với tổ chức. Thông tin trong giấy tờ pháp lý phải thống nhất với thông tin đăng ký trên hệ thống.

Đề án hoạt động cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử

Đây là thành phần quan trọng nhất của hồ sơ. Đề án cần trình bày rõ mô hình dịch vụ, năng lực triển khai, phương án kỹ thuật, quy trình vận hành, phương án bảo mật, lưu trữ, tra cứu, định danh, chứng thực điện tử và phương án xử lý sự cố. Đề án càng rõ ràng, đầy đủ thì quá trình thẩm định càng thuận lợi.

6. Bảng tóm tắt điều kiện và hồ sơ đăng ký

Nội dung Yêu cầu chính Lưu ý khi chuẩn bị
Tư cách pháp lý Là thương nhân hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam. Thông tin doanh nghiệp, mã số đăng ký, địa chỉ và người đại diện phải thống nhất trong hồ sơ.
Đơn đăng ký Thể hiện yêu cầu đăng ký hoạt động cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử. Cần sử dụng đúng mẫu và khai báo chính xác thông tin trên cổng trực tuyến.
Giấy tờ pháp lý Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận đầu tư hoặc quyết định thành lập. Bản sao phải đáp ứng yêu cầu về hình thức theo quy định, thông tin không được mâu thuẫn với hồ sơ khai báo.
Đề án hoạt động Trình bày năng lực, mô hình kỹ thuật, quy trình chứng thực, bảo mật, lưu trữ, định danh và tra cứu hợp đồng. Cần viết cụ thể, có tính khả thi, thể hiện rõ hệ thống kỹ thuật và phương án vận hành khi xảy ra sự cố.
Hồ sơ bản giấy Gửi về Bộ Công Thương sau khi hồ sơ trực tuyến được xác nhận đầy đủ, hợp lệ. Bản giấy phải khớp với tài liệu đã khai báo trực tuyến để tránh bị yêu cầu hoàn chỉnh lại.

7. Quy trình đăng ký nhà cung cấp hợp đồng điện tử theo quy định

Quy trình đăng ký hoạt động cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử được thực hiện trực tuyến qua Cổng thông tin Quản lý hoạt động thương mại điện tử. Doanh nghiệp cần theo dõi email và tài khoản đã đăng ký để kịp thời bổ sung hoặc chỉnh sửa hồ sơ theo yêu cầu.

Bước 1: Đăng ký tài khoản trên Cổng thông tin Quản lý hoạt động thương mại điện tử

Thương nhân hoặc tổ chức cung cấp thông tin để đăng ký tài khoản, gồm tên đơn vị, số đăng ký kinh doanh hoặc số quyết định thành lập, địa chỉ trụ sở và thông tin liên hệ như số điện thoại, fax nếu có và email.

Bước 2: Chờ phản hồi về tài khoản đăng nhập

Sau khi gửi thông tin đăng ký tài khoản, thương nhân hoặc tổ chức nhận phản hồi từ Bộ Công Thương qua email. Nếu thông tin đầy đủ, đơn vị được cấp tài khoản để tiếp tục khai báo hồ sơ. Nếu thông tin chưa phù hợp, đơn vị phải đăng ký lại hoặc bổ sung theo yêu cầu.

Bước 3: Khai báo hồ sơ đăng ký dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử

Sau khi có tài khoản, doanh nghiệp đăng nhập hệ thống, chọn chức năng đăng ký hoạt động cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử, khai báo thông tin theo mẫu và đính kèm hồ sơ đăng ký. Ở bước này, cần kiểm tra kỹ từng file đính kèm để bảo đảm không thiếu đơn đăng ký, giấy tờ pháp lý và đề án hoạt động.

Bước 4: Nhận phản hồi thẩm định hồ sơ trực tuyến

Trong thời hạn xử lý theo quy định, Bộ Công Thương gửi phản hồi qua email về tình trạng hồ sơ. Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, doanh nghiệp được yêu cầu thực hiện bước gửi hồ sơ bản giấy. Nếu hồ sơ chưa hợp lệ, doanh nghiệp cần quay lại hệ thống để khai báo lại hoặc bổ sung tài liệu theo yêu cầu.

Bước 5: Gửi hồ sơ bản giấy về Bộ Công Thương

Sau khi hồ sơ trực tuyến được xác nhận đầy đủ, hợp lệ, doanh nghiệp gửi bộ hồ sơ bản giấy hoàn chỉnh về Bộ Công Thương, cụ thể là Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số. Hồ sơ giấy cần khớp với thông tin, tài liệu đã khai báo trực tuyến.

Bước 6: Nhận xác nhận đăng ký

Khi hồ sơ bản giấy đầy đủ, hợp lệ, Bộ Công Thương gửi thông báo xác nhận đăng ký cho thương nhân hoặc tổ chức qua email đã đăng ký. Đồng thời, tên đơn vị được đưa vào danh sách các thương nhân, tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử đã đăng ký trên Cổng thông tin Quản lý hoạt động thương mại điện tử.

8. Nghĩa vụ của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử sau khi đăng ký

Được xác nhận đăng ký không có nghĩa là doanh nghiệp chỉ cần hoàn tất thủ tục rồi vận hành tùy ý. Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử phải duy trì đúng đề án đã được thẩm định, bảo đảm an toàn hệ thống và thực hiện nghĩa vụ báo cáo, công bố, hỗ trợ cơ quan quản lý khi cần.

Bảo đảm tính bảo mật và toàn vẹn của chứng từ điện tử

Nhà cung cấp phải chịu trách nhiệm về tính bảo mật, toàn vẹn của các chứng từ điện tử mà mình lưu trữ và chứng thực. Điều này đòi hỏi hệ thống phải có cơ chế bảo vệ dữ liệu, hạn chế chỉnh sửa trái phép và lưu dấu vết giao dịch rõ ràng.

Hỗ trợ cơ quan quản lý khi có yêu cầu

Trong trường hợp cần điều tra, xác minh hoặc xử lý hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến chứng từ điện tử, nhà cung cấp có trách nhiệm cung cấp tài liệu và hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước theo quy định.

Công bố công khai quy chế hoạt động

Tổ chức cung cấp dịch vụ phải công bố công khai quy chế hoạt động cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử. Quy chế này giúp người dùng biết cách dịch vụ vận hành, quyền và nghĩa vụ của các bên, quy trình xử lý dữ liệu và phương thức hỗ trợ khi có sự cố.

Kết nối và báo cáo theo yêu cầu

Nhà cung cấp cần kết nối với Cổng thông tin Quản lý hoạt động thương mại điện tử và báo cáo Bộ Công Thương về tình hình cung cấp dịch vụ khi được yêu cầu. Đây là cơ chế giúp cơ quan quản lý theo dõi thị trường và bảo đảm dịch vụ được vận hành đúng quy định.

9. Những lỗi thường gặp khi đăng ký nhà cung cấp hợp đồng điện tử

Nhiều doanh nghiệp có nền tảng công nghệ nhưng khi chuẩn bị hồ sơ đăng ký lại gặp khó vì chưa hiểu rõ yêu cầu của đề án, chưa mô tả đầy đủ phương án kỹ thuật hoặc thiếu thông tin chứng minh năng lực cung cấp dịch vụ.

Đề án hoạt động viết quá chung chung

Một đề án chỉ mô tả rằng hệ thống có chức năng ký hợp đồng online là chưa đủ. Doanh nghiệp cần trình bày cụ thể mô hình hệ thống, cách định danh, cách lưu trữ, phương án bảo đảm toàn vẹn dữ liệu, quy trình tra cứu, bảo mật và xử lý sự cố.

Không chứng minh rõ năng lực vận hành

Hoạt động chứng thực hợp đồng điện tử đòi hỏi hệ thống ổn định và đội ngũ vận hành có năng lực. Nếu hồ sơ không thể hiện được kinh nghiệm, nhân sự, hạ tầng, quy trình hỗ trợ và khả năng duy trì dịch vụ, việc thẩm định có thể gặp khó khăn.

Thông tin hồ sơ trực tuyến và bản giấy không khớp

Sau khi hồ sơ trực tuyến được chấp nhận, doanh nghiệp vẫn phải gửi hồ sơ giấy. Nếu bản giấy không khớp với nội dung đã khai báo, cơ quan quản lý có thể yêu cầu hoàn chỉnh lại. Vì vậy, cần kiểm tra kỹ phiên bản tài liệu trước khi gửi.

Không cập nhật khi có thay đổi thông tin

Sau khi được xác nhận đăng ký, nếu có thay đổi về hồ sơ đã đăng ký, doanh nghiệp phải thực hiện thông báo sửa đổi, bổ sung trong thời hạn quy định. Nếu không cập nhật kịp thời, doanh nghiệp có thể vi phạm nghĩa vụ sau đăng ký.

Vận hành không đúng đề án đã được thẩm định

Nếu nhà cung cấp không thực hiện đúng nội dung đề án hoặc quy chế hoạt động đã đăng ký, có thể bị xem xét xử lý, thậm chí bị hủy bỏ đăng ký theo quy định. Vì vậy, doanh nghiệp cần bảo đảm hệ thống vận hành đúng những gì đã cam kết.

10. Khi nào doanh nghiệp nên tự đăng ký và khi nào nên dùng nhà cung cấp đã được đăng ký?

Không phải doanh nghiệp nào cũng cần tự trở thành nhà cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử. Phần lớn doanh nghiệp chỉ có nhu cầu sử dụng hợp đồng điện tử để ký với khách hàng, nhà cung cấp, nhân sự hoặc đối tác. Khi đó, sử dụng dịch vụ từ nhà cung cấp đã được đăng ký là lựa chọn nhanh và tiết kiệm hơn.

Nên tự đăng ký khi doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho thị trường

Nếu doanh nghiệp xây dựng nền tảng hợp đồng điện tử để cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử cho nhiều khách hàng khác nhau, doanh nghiệp cần nghiên cứu thủ tục đăng ký theo quy định. Đây là mô hình dành cho đơn vị công nghệ có năng lực hạ tầng, đội ngũ vận hành và khả năng đáp ứng yêu cầu pháp lý.

Nên dùng nhà cung cấp đã được đăng ký khi chỉ cần ký hợp đồng

Nếu doanh nghiệp chỉ cần ký hợp đồng điện tử trong hoạt động kinh doanh hằng ngày, không cần tự đăng ký làm nhà cung cấp. Việc sử dụng nền tảng đã được đăng ký như vContract Viettel giúp doanh nghiệp triển khai nhanh, giảm chi phí đầu tư hạ tầng và không phải tự xây dựng toàn bộ hệ thống chứng thực.

Doanh nghiệp nhỏ nên ưu tiên giải pháp dễ dùng và có hỗ trợ

Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, điều quan trọng nhất là phần mềm dễ dùng, chi phí phù hợp, có người hỗ trợ triển khai và có thể ký nhanh với khách hàng. vContract Viettel là lựa chọn đáng cân nhắc vì có gói dịch vụ theo số lượng hợp đồng và phù hợp với nhiều loại hồ sơ như hợp đồng dịch vụ, hợp đồng mua bán, phụ lục, nghiệm thu, hợp đồng lao động và văn bản nội bộ.

11. vContract Viettel là sản phẩm hợp đồng điện tử đã được đăng ký chứng thực

vContract Viettel là giải pháp hợp đồng điện tử của Tổng Công ty Viễn thông Viettel, hỗ trợ doanh nghiệp tạo lập, gửi ký, ký điện tử, chứng thực, quản lý và lưu trữ hợp đồng trên môi trường số. Viettel là một trong những đơn vị đầu tiên được Bộ Công Thương trao Giấy xác nhận đăng ký cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử tại Việt Nam.

vContract phù hợp với doanh nghiệp muốn số hóa quy trình ký kết nhưng không muốn tự đầu tư hạ tầng phức tạp. Doanh nghiệp có thể sử dụng vContract để ký hợp đồng với khách hàng, đối tác, nhà cung cấp, nhân sự, đại lý hoặc các phòng ban nội bộ. Hệ thống hỗ trợ gửi hợp đồng từ xa, theo dõi trạng thái ký và lưu trữ hồ sơ sau khi hoàn tất.

Điểm nổi bật của vContract Viettel

vContract Viettel hỗ trợ doanh nghiệp rút ngắn thời gian ký kết, giảm chi phí in ấn, chuyển phát và lưu kho hồ sơ. Hệ thống giúp quản lý hợp đồng tập trung, tra cứu dễ dàng, hạn chế thất lạc tài liệu và phù hợp với các doanh nghiệp có nhu cầu ký nhiều văn bản mỗi tháng.

Với nền tảng của Viettel, vContract cũng phù hợp với doanh nghiệp đang sử dụng các dịch vụ số khác như chữ ký số Viettel, hóa đơn điện tử Viettel hoặc các giải pháp chuyển đổi số trong hệ sinh thái Viettel.

Các loại hợp đồng có thể ký bằng vContract Viettel

Doanh nghiệp có thể dùng vContract Viettel cho hợp đồng mua bán, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng thuê nhà, hợp đồng lao động, phụ lục hợp đồng, biên bản nghiệm thu, biên bản thanh lý, biên bản hủy hợp đồng, thỏa thuận hợp tác, hợp đồng đại lý, hợp đồng phân phối và nhiều loại văn bản điện tử khác.

12. Bảng giá tham khảo vContract Viettel

Bảng giá dưới đây là mức tham khảo cho các gói vContract Viettel theo số lượng hợp đồng. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, chính sách bán hàng, số lượng hợp đồng, nhu cầu tích hợp và yêu cầu triển khai của từng doanh nghiệp. Khách hàng nên liên hệ Hotline 0963.14.53.53 để được tư vấn gói phù hợp nhất.

Gói dịch vụ Số lượng hợp đồng tham khảo Đơn giá tham khảo Giá gói tham khảo
vCont100 120 hợp đồng 16.500 VNĐ/hợp đồng 1.650.000 VNĐ
vCont500 600 hợp đồng 13.200 VNĐ/hợp đồng 6.600.000 VNĐ
vCont1K 1.200 hợp đồng 11.000 VNĐ/hợp đồng 11.000.000 VNĐ
vCont5K 6.000 hợp đồng 6.600 VNĐ/hợp đồng 33.000.000 VNĐ
vCont10K 12.000 hợp đồng 5.500 VNĐ/hợp đồng 55.000.000 VNĐ

13. Lợi ích khi đăng ký vContract Viettel cho doanh nghiệp

Thay vì phải tự xây dựng hệ thống hợp đồng điện tử, tự thiết kế quy trình ký, tự lưu trữ hồ sơ và tự xử lý vấn đề xác thực, doanh nghiệp có thể sử dụng vContract Viettel để triển khai nhanh hơn. Giải pháp này phù hợp với cả doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp vừa, doanh nghiệp có nhiều chi nhánh và đơn vị cần ký hợp đồng với khách hàng ở xa.

Triển khai nhanh, không cần đầu tư hệ thống riêng

Doanh nghiệp có thể đăng ký gói dịch vụ phù hợp với số lượng hợp đồng cần ký. Sau khi được hướng dẫn cấu hình tài khoản và quy trình ký, nhân sự phụ trách có thể bắt đầu tạo hồ sơ, gửi ký và quản lý hợp đồng trên hệ thống.

Giảm chi phí giấy tờ và chuyển phát

Khi ký hợp đồng giấy, doanh nghiệp phải tốn chi phí in, đóng dấu, scan, chuyển phát và lưu kho. Với hợp đồng điện tử, các bước này được rút gọn, đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp ký hợp đồng thường xuyên với khách hàng ở nhiều tỉnh thành.

Theo dõi trạng thái ký rõ ràng

vContract giúp người phụ trách biết hợp đồng đang ở bước nào, ai đã ký, ai chưa ký và hồ sơ đã hoàn tất hay chưa. Điều này giúp giảm tình trạng hợp đồng bị treo do thiếu chữ ký hoặc không biết đang vướng ở bộ phận nào.

Lưu trữ tập trung, dễ tra cứu

Hợp đồng sau khi ký được lưu trữ trên hệ thống, giúp doanh nghiệp dễ tìm lại theo tên hợp đồng, khách hàng, thời gian ký hoặc trạng thái xử lý. Việc lưu trữ tập trung cũng giúp bộ phận kế toán, pháp chế, kinh doanh và quản lý phối hợp tốt hơn.

Phù hợp nhiều lĩnh vực kinh doanh

vContract Viettel có thể áp dụng trong viễn thông, bán hàng, thương mại, dịch vụ, giáo dục, bất động sản, nhân sự, logistics, bảo trì, phần mềm, đại lý, phân phối và nhiều lĩnh vực cần ký hợp đồng từ xa.

Khách hàng có nhu cầu sử dụng hợp đồng điện tử vContract Viettel, cần tư vấn gói cước, đăng ký tài khoản, hướng dẫn tạo hợp đồng, thiết lập luồng ký, ký qua email, ký phụ lục, biên bản nghiệm thu, biên bản thanh lý hoặc quản lý hồ sơ sau ký có thể liên hệ theo Hotline 0963.14.53.53.

Chia sẻ:
Bài viết liên quan
Bài viết mới
ĐỊNH VỊ XE Ô TÔ
CAMERA HÀNH TRÌNH
VIETTEL HÀ NỘI