Hợp đồng nhượng quyền mẫu và ký điện tử

Xem nhanh

Nhượng quyền là mô hình kinh doanh được nhiều doanh nghiệp lựa chọn khi muốn mở rộng thương hiệu, phát triển chuỗi cửa hàng, tăng độ phủ thị trường nhưng không cần tự đầu tư toàn bộ chi phí vận hành. Thông qua hợp đồng nhượng quyền, bên sở hữu thương hiệu, mô hình kinh doanh hoặc hệ thống vận hành cho phép bên nhận quyền khai thác thương hiệu, quy trình, bí quyết kinh doanh, sản phẩm hoặc dịch vụ theo những điều kiện đã thỏa thuận.

Hợp đồng nhượng quyền

Hợp đồng nhượng quyền có vai trò rất quan trọng vì đây là căn cứ xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong suốt quá trình hợp tác. Nếu hợp đồng viết không rõ, doanh nghiệp có thể gặp tranh chấp về phí nhượng quyền, quyền sử dụng thương hiệu, phạm vi kinh doanh, chất lượng sản phẩm, đào tạo nhân sự, bảo mật công thức, chấm dứt hợp đồng hoặc xử lý vi phạm.

Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hợp đồng nhượng quyền là gì, nội dung cần có, những rủi ro thường gặp, quy trình ký kết và cách sử dụng vContract Viettel để ký hợp đồng nhượng quyền điện tử nhanh chóng, thuận tiện hơn. Khách hàng cần tư vấn giải pháp hợp đồng điện tử có thể truy cập website vcontract.net hoặc liên hệ Hotline 0963.14.53.53.

1. Hợp đồng nhượng quyền là gì?

Hợp đồng nhượng quyền là văn bản ghi nhận thỏa thuận giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền. Theo đó, bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền sử dụng mô hình kinh doanh, nhãn hiệu, tên thương mại, bí quyết vận hành, quy trình quản lý, sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống nhận diện thương hiệu để kinh doanh trong phạm vi đã thống nhất.

Tải về tại đây: hop-dong-nhuong-quyen-thuong-mai

Trong hoạt động thương mại, nhượng quyền thường gặp ở các lĩnh vực như đồ uống, nhà hàng, giáo dục, spa, làm đẹp, bán lẻ, cửa hàng tiện lợi, thực phẩm, dịch vụ sửa chữa, logistics, phòng tập, bất động sản, công nghệ và nhiều mô hình chuỗi khác. Khi ký hợp đồng, bên nhận quyền thường phải trả một khoản phí ban đầu, phí định kỳ, phí quản lý hoặc phần trăm doanh thu tùy mô hình hợp tác.

Ví dụ, một thương hiệu trà sữa đã có hệ thống cửa hàng, công thức pha chế, nhận diện thương hiệu và quy trình vận hành ổn định. Thương hiệu này cho phép một cá nhân hoặc doanh nghiệp khác mở cửa hàng dưới tên thương hiệu đó tại một khu vực nhất định. Hai bên cần ký hợp đồng nhượng quyền để quy định phí nhượng quyền, tiêu chuẩn cửa hàng, nguồn nguyên liệu, đào tạo, quản lý chất lượng và quyền sử dụng thương hiệu.

2. Cơ sở pháp lý cần biết khi ký hợp đồng nhượng quyền

Tại Việt Nam, hoạt động nhượng quyền thương mại được điều chỉnh bởi Luật Thương mại 2005 và các văn bản hướng dẫn liên quan như Nghị định 35/2006/NĐ-CP, Nghị định 120/2011/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn đăng ký hoạt động nhượng quyền thương mại. Cổng thông tin Bộ Công Thương hiện có chuyên mục công bố thông tin về hoạt động nhượng quyền thương mại và danh sách thương nhân đã đăng ký.

Về hình thức, hợp đồng nhượng quyền thương mại cần được lập bằng văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương. Khi hoạt động nhượng quyền thuộc trường hợp phải đăng ký, thương nhân cần thực hiện thủ tục đăng ký với Bộ Công Thương theo quy định trước khi triển khai hoạt động nhượng quyền. Cổng dịch vụ công Bộ Công Thương nêu thời hạn xử lý hồ sơ là 02 ngày làm việc nếu hồ sơ cần bổ sung và 05 ngày làm việc để đăng ký vào Sổ đăng ký khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Do hoạt động nhượng quyền có liên quan đến thương hiệu, bí quyết kinh doanh, quyền sở hữu trí tuệ và hệ thống vận hành, trước khi ký hợp đồng, các bên nên kiểm tra kỹ tình trạng đăng ký nhãn hiệu, quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với mô hình được nhượng quyền. Nếu hợp đồng có yếu tố nước ngoài, cần chú ý thêm đến ngôn ngữ hợp đồng, luật áp dụng, thanh toán quốc tế, thuế và cơ chế giải quyết tranh chấp.

3. Vì sao cần hợp đồng nhượng quyền chặt chẽ?

Nhượng quyền không chỉ là việc cho phép người khác dùng tên thương hiệu. Đây là quan hệ hợp tác dài hạn, trong đó bên nhận quyền vận hành mô hình kinh doanh dựa trên hệ thống của bên nhượng quyền. Nếu hợp đồng thiếu rõ ràng, rủi ro có thể xuất hiện ở cả hai phía.

Bảo vệ thương hiệu của bên nhượng quyền

Bên nhượng quyền cần bảo đảm bên nhận quyền sử dụng thương hiệu đúng chuẩn, bán đúng sản phẩm, tuân thủ quy trình vận hành và không làm ảnh hưởng đến uy tín chung của hệ thống. Hợp đồng phải quy định rõ tiêu chuẩn nhận diện, chất lượng dịch vụ, quy trình kiểm tra và quyền xử lý khi bên nhận quyền vi phạm.

Bảo vệ quyền đầu tư của bên nhận quyền

Bên nhận quyền thường phải bỏ chi phí lớn để thuê mặt bằng, thiết kế cửa hàng, mua thiết bị, nhập nguyên liệu, đào tạo nhân sự và trả phí nhượng quyền. Vì vậy, hợp đồng cần ghi rõ phạm vi quyền được sử dụng, thời hạn hợp tác, khu vực kinh doanh, hỗ trợ từ bên nhượng quyền và điều kiện gia hạn để bên nhận quyền yên tâm đầu tư.

Tránh tranh chấp về phí và doanh thu

Phí nhượng quyền có thể bao gồm phí ban đầu, phí duy trì, phí quản lý, phí marketing, phí đào tạo hoặc phần trăm doanh thu. Nếu không quy định rõ cách tính, thời điểm thanh toán, chứng từ đối soát và trường hợp được hoàn phí, hai bên rất dễ xảy ra tranh cãi.

Kiểm soát chất lượng toàn hệ thống

Một điểm bán vận hành sai quy chuẩn có thể ảnh hưởng đến toàn bộ thương hiệu. Hợp đồng nhượng quyền cần có cơ chế kiểm tra, đánh giá, đào tạo lại, cảnh báo vi phạm và chấm dứt hợp đồng nếu bên nhận quyền không bảo đảm tiêu chuẩn đã cam kết.

4. Bảng tóm tắt nội dung cần có trong hợp đồng nhượng quyền

Nội dung Ý nghĩa Rủi ro nếu không ghi rõ
Đối tượng nhượng quyền Xác định bên nhận quyền được sử dụng thương hiệu, mô hình, sản phẩm, quy trình hoặc bí quyết nào. Dễ tranh cãi bên nhận quyền được khai thác đến đâu và có được sử dụng tài sản thương hiệu hay không.
Phạm vi lãnh thổ Quy định khu vực bên nhận quyền được kinh doanh, có độc quyền hay không. Dễ xảy ra xung đột điểm bán, cạnh tranh nội bộ hoặc tranh chấp quyền khai thác khu vực.
Phí nhượng quyền Làm rõ phí ban đầu, phí định kỳ, phí quản lý, phí marketing và phương thức thanh toán. Dễ tranh chấp về số tiền phải trả, thời điểm trả và nghĩa vụ tài chính sau khi chấm dứt.
Tiêu chuẩn vận hành Bảo đảm cửa hàng hoặc điểm kinh doanh vận hành đúng chuẩn hệ thống. Chất lượng không đồng đều, ảnh hưởng uy tín thương hiệu và trải nghiệm khách hàng.
Đào tạo và hỗ trợ Quy định bên nhượng quyền hỗ trợ đào tạo, khai trương, vận hành, marketing và kỹ thuật ra sao. Bên nhận quyền có thể không vận hành được mô hình hoặc phải tự xử lý ngoài dự kiến.
Bảo mật và sở hữu trí tuệ Bảo vệ công thức, quy trình, dữ liệu, tài liệu đào tạo và nhận diện thương hiệu. Có thể bị sao chép mô hình, lộ bí quyết hoặc sử dụng thương hiệu sai mục đích.
Chấm dứt hợp đồng Quy định trường hợp được chấm dứt, thời hạn thông báo và xử lý sau chấm dứt. Dễ tranh chấp về hoàn phí, tháo dỡ nhận diện, ngừng dùng thương hiệu và xử lý hàng tồn.

5. Các loại hợp đồng nhượng quyền phổ biến

Trên thực tế, hợp đồng nhượng quyền có thể được thiết kế theo nhiều mô hình khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định đúng loại nhượng quyền để soạn hợp đồng phù hợp.

Nhượng quyền thương hiệu

Đây là hình thức bên nhận quyền được sử dụng tên thương hiệu, logo, nhận diện, biển hiệu và một số tài sản thương hiệu của bên nhượng quyền để kinh doanh. Hợp đồng cần quy định rõ cách sử dụng thương hiệu, phạm vi sử dụng và yêu cầu tháo gỡ sau khi chấm dứt hợp đồng.

Nhượng quyền mô hình kinh doanh

Bên nhận quyền không chỉ dùng thương hiệu mà còn được chuyển giao cả mô hình kinh doanh, quy trình vận hành, tiêu chuẩn dịch vụ, tài liệu đào tạo và phương pháp quản lý. Đây là mô hình phổ biến trong chuỗi F&B, bán lẻ, giáo dục và dịch vụ.

Nhượng quyền phân phối sản phẩm

Bên nhận quyền được phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ của bên nhượng quyền trong một khu vực nhất định. Hợp đồng cần quy định chính sách giá, vùng bán hàng, chỉ tiêu doanh số, hàng tồn kho, đổi trả và chính sách quảng bá.

Nhượng quyền độc quyền khu vực

Bên nhận quyền được khai thác thương hiệu trong một khu vực nhất định và có thể được bảo vệ khỏi việc mở thêm điểm bán cùng thương hiệu trong khu vực đó. Điều khoản độc quyền cần viết rất rõ để tránh tranh chấp về phạm vi địa lý và thời hạn độc quyền.

Nhượng quyền thứ cấp

Trong một số mô hình, bên nhận quyền cấp cao có quyền tiếp tục nhượng quyền lại cho bên thứ ba trong phạm vi được cho phép. Hợp đồng loại này phức tạp hơn vì liên quan đến quyền kiểm soát hệ thống, chia sẻ phí, tiêu chuẩn vận hành và trách nhiệm với bên nhận quyền thứ cấp.

6. Nội dung chi tiết cần có trong hợp đồng nhượng quyền

Một hợp đồng nhượng quyền không nên viết quá sơ sài. Do quan hệ nhượng quyền thường kéo dài nhiều năm và liên quan đến tài sản thương hiệu, hợp đồng cần mô tả càng rõ càng tốt.

Thông tin các bên

Hợp đồng cần ghi rõ thông tin bên nhượng quyền và bên nhận quyền. Nếu là doanh nghiệp, cần có tên công ty, mã số thuế, địa chỉ trụ sở, người đại diện, chức vụ, số điện thoại và email. Nếu là cá nhân kinh doanh, cần có họ tên, số căn cước công dân, địa chỉ và thông tin liên hệ.

Đối tượng nhượng quyền

Phần này cần xác định bên nhận quyền được sử dụng những gì. Có thể bao gồm nhãn hiệu, tên thương mại, logo, công thức, phần mềm quản lý, quy trình bán hàng, tài liệu đào tạo, thiết kế cửa hàng, sản phẩm, dịch vụ, bí quyết kinh doanh hoặc hệ thống quản trị.

Phạm vi và lãnh thổ nhượng quyền

Hợp đồng cần ghi rõ bên nhận quyền được kinh doanh tại địa chỉ nào, khu vực nào, có được mở thêm chi nhánh không, có được bán online không, có được bán qua sàn thương mại điện tử không và có được hưởng độc quyền khu vực hay không.

Thời hạn hợp đồng

Thời hạn nhượng quyền có thể là 1 năm, 3 năm, 5 năm hoặc dài hơn tùy mô hình. Hợp đồng cần ghi rõ thời điểm bắt đầu, thời điểm kết thúc, điều kiện gia hạn, phí gia hạn và trường hợp bên nhượng quyền được từ chối gia hạn.

Phí nhượng quyền và các khoản thanh toán

Phí nhượng quyền cần được tách rõ theo từng khoản. Có thể gồm phí nhượng quyền ban đầu, phí sử dụng thương hiệu hằng tháng, phần trăm doanh thu, phí quản lý, phí marketing, phí đào tạo, phí phần mềm, phí nguyên liệu hoặc chi phí kiểm tra chất lượng.

Tiêu chuẩn thiết kế và vận hành

Bên nhận quyền thường phải tuân thủ tiêu chuẩn về mặt bằng, nhận diện, bảng hiệu, đồng phục, thiết bị, cách phục vụ, quy trình bán hàng, vệ sinh, bảo quản hàng hóa, chăm sóc khách hàng và báo cáo doanh thu. Nếu có sổ tay vận hành, cần ghi rõ sổ tay đó là một phần của hợp đồng.

Đào tạo và chuyển giao quy trình

Hợp đồng cần quy định bên nhượng quyền đào tạo những nội dung gì, đào tạo bao lâu, đào tạo cho bao nhiêu người, có đào tạo lại không, chi phí đào tạo do ai chịu và hỗ trợ sau khai trương trong bao lâu.

Nguồn hàng và nhà cung cấp

Trong nhiều mô hình nhượng quyền, bên nhận quyền phải mua nguyên liệu, sản phẩm hoặc thiết bị từ bên nhượng quyền hoặc nhà cung cấp được chỉ định. Hợp đồng cần ghi rõ chính sách giá, thời gian giao hàng, tiêu chuẩn chất lượng và cách xử lý khi nguồn hàng chậm hoặc lỗi.

Quyền kiểm tra của bên nhượng quyền

Để bảo vệ thương hiệu, bên nhượng quyền thường có quyền kiểm tra điểm kinh doanh, doanh thu, chất lượng dịch vụ, quy trình vận hành và việc sử dụng thương hiệu. Hợp đồng cần ghi rõ tần suất kiểm tra, hình thức kiểm tra và hậu quả nếu bên nhận quyền không đạt tiêu chuẩn.

Bảo mật thông tin

Nhượng quyền thường đi kèm công thức, dữ liệu khách hàng, quy trình nội bộ, tài liệu đào tạo, bí quyết bán hàng hoặc phần mềm quản lý. Hợp đồng cần có điều khoản bảo mật chặt chẽ, kể cả sau khi hợp đồng đã chấm dứt.

Chấm dứt hợp đồng và hậu quả sau chấm dứt

Khi hợp đồng chấm dứt, bên nhận quyền phải ngừng sử dụng thương hiệu, tháo gỡ biển hiệu, dừng sử dụng tài liệu, không tiếp tục kinh doanh dưới mô hình cũ nếu có thỏa thuận hạn chế cạnh tranh hợp pháp, xử lý hàng tồn và thanh toán các khoản còn nợ. Nội dung này phải ghi rõ ngay từ đầu.

7. Quy trình ký hợp đồng nhượng quyền

Trước khi ký hợp đồng nhượng quyền, các bên nên thực hiện đầy đủ các bước kiểm tra và thương lượng. Không nên chỉ xem tài liệu giới thiệu hoặc lời quảng cáo rồi vội vàng chuyển phí nhượng quyền.

Bước 1: Tìm hiểu mô hình nhượng quyền

Bên nhận quyền cần tìm hiểu thương hiệu đã hoạt động bao lâu, có bao nhiêu điểm bán, mô hình có ổn định không, khách hàng mục tiêu là ai, lợi nhuận kỳ vọng có thực tế không và chi phí đầu tư ban đầu gồm những khoản nào.

Bước 2: Kiểm tra quyền sở hữu thương hiệu

Cần kiểm tra bên nhượng quyền có quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với nhãn hiệu, tên thương mại, logo, phần mềm, quy trình và tài sản trí tuệ liên quan hay không. Đây là bước rất quan trọng để tránh mua nhượng quyền từ đơn vị không đủ quyền.

Bước 3: Yêu cầu cung cấp tài liệu nhượng quyền

Bên nhận quyền nên yêu cầu tài liệu giới thiệu mô hình, chi phí đầu tư, bảng phí, quy trình vận hành, chính sách hỗ trợ, quy định nguồn hàng, điều kiện chấm dứt và mẫu hợp đồng. Cần đọc kỹ trước khi đặt cọc hoặc chuyển phí.

Bước 4: Thương lượng điều khoản hợp đồng

Các nội dung cần thương lượng gồm phí nhượng quyền, thời hạn hợp đồng, phạm vi khu vực, tiêu chuẩn vận hành, hỗ trợ khai trương, trách nhiệm marketing, nguồn hàng, doanh thu cam kết nếu có và điều kiện hoàn phí hoặc chấm dứt.

Bước 5: Rà soát pháp lý

Với hợp đồng có giá trị lớn, bên nhận quyền nên nhờ luật sư hoặc người có kinh nghiệm kiểm tra hợp đồng trước khi ký. Việc rà soát giúp phát hiện các điều khoản bất lợi như phí ẩn, quyền chấm dứt một chiều, điều khoản độc quyền mơ hồ hoặc nghĩa vụ mua hàng không rõ giá.

Bước 6: Ký hợp đồng và thanh toán

Sau khi thống nhất, các bên ký hợp đồng bằng bản giấy hoặc hợp đồng điện tử nếu phù hợp. Việc thanh toán phí nhượng quyền nên thực hiện theo đúng nội dung hợp đồng, có chứng từ đầy đủ và ghi rõ mục đích thanh toán.

Bước 7: Đào tạo, bàn giao và vận hành

Sau khi ký, bên nhượng quyền tiến hành đào tạo, bàn giao tài liệu, hỗ trợ thiết kế, cung cấp hàng hóa, hướng dẫn vận hành và hỗ trợ khai trương theo thỏa thuận. Bên nhận quyền cần lưu lại toàn bộ tài liệu, biên bản bàn giao và chứng từ liên quan.

8. Rủi ro thường gặp khi ký hợp đồng nhượng quyền

Nhượng quyền có thể mang lại cơ hội kinh doanh tốt, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu bên nhận quyền không kiểm tra kỹ trước khi ký.

Thương hiệu chưa đủ uy tín nhưng quảng cáo quá mức

Một số mô hình nhượng quyền được quảng bá với doanh thu cao, hoàn vốn nhanh, lợi nhuận hấp dẫn nhưng chưa có dữ liệu thực tế. Bên nhận quyền cần kiểm tra điểm bán đang hoạt động, trao đổi với chủ cửa hàng hiện hữu và đánh giá thực tế thị trường trước khi đầu tư.

Không rõ tổng chi phí đầu tư

Phí nhượng quyền ban đầu chỉ là một phần chi phí. Ngoài ra còn tiền mặt bằng, sửa chữa, thiết kế, thiết bị, nguyên liệu, nhân sự, phần mềm, marketing, vận hành và dự phòng dòng tiền. Nếu không tính đủ, bên nhận quyền có thể thiếu vốn giữa chừng.

Điều khoản độc quyền khu vực không rõ

Nhiều bên nhận quyền kỳ vọng được độc quyền trong một khu vực, nhưng hợp đồng lại không ghi rõ. Sau đó, thương hiệu mở thêm điểm bán gần đó hoặc cấp quyền cho người khác, dẫn đến tranh chấp. Nếu cần độc quyền, phải ghi rõ phạm vi, thời hạn và điều kiện duy trì độc quyền.

Bị ràng buộc mua hàng với giá bất lợi

Một số hợp đồng yêu cầu bên nhận quyền mua nguyên liệu hoặc sản phẩm từ bên nhượng quyền nhưng không quy định rõ chính sách giá, chất lượng và thời gian giao hàng. Điều này có thể làm giảm lợi nhuận của bên nhận quyền.

Không có cam kết hỗ trợ sau khai trương

Bên nhận quyền thường cần hỗ trợ trong giai đoạn đầu. Nếu hợp đồng không quy định rõ thời gian hỗ trợ, nhân sự hỗ trợ, nội dung hỗ trợ và trách nhiệm xử lý sự cố, bên nhận quyền có thể gặp khó khi vận hành thực tế.

Chấm dứt hợp đồng nhưng không rõ xử lý tài sản

Khi hợp đồng chấm dứt, cần xử lý biển hiệu, thiết bị, hàng tồn, tài liệu, phần mềm, dữ liệu khách hàng và tài sản nhận diện. Nếu không ghi rõ, hai bên dễ tranh cãi về việc tiếp tục sử dụng hay phải tháo dỡ, hoàn trả.

9. Bảng kiểm trước khi ký hợp đồng nhượng quyền

Việc cần kiểm tra Câu hỏi cần làm rõ Tài liệu nên yêu cầu
Tư cách bên nhượng quyền Đơn vị có đang hoạt động hợp pháp không, người ký có đúng thẩm quyền không? Giấy đăng ký doanh nghiệp, giấy ủy quyền nếu có, thông tin người đại diện.
Quyền sở hữu thương hiệu Bên nhượng quyền có quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp nhãn hiệu không? Giấy chứng nhận nhãn hiệu, văn bản cấp quyền sử dụng, hồ sơ sở hữu trí tuệ liên quan.
Chi phí đầu tư Tổng vốn cần chuẩn bị gồm những khoản nào, có phí phát sinh không? Bảng phí nhượng quyền, bảng thiết bị, dự toán khai trương, chính sách marketing.
Phạm vi kinh doanh Có được độc quyền khu vực không, có được bán online không, được mở thêm điểm không? Bản đồ khu vực, điều khoản độc quyền, quy định bán hàng online và mở rộng điểm bán.
Hỗ trợ vận hành Bên nhượng quyền hỗ trợ đào tạo, khai trương, marketing và quản lý trong bao lâu? Kế hoạch đào tạo, sổ tay vận hành, chính sách hỗ trợ khai trương, quy trình xử lý lỗi.
Chấm dứt hợp đồng Khi nào được chấm dứt, phí đã đóng có hoàn không, hàng tồn xử lý thế nào? Điều khoản chấm dứt, chính sách hoàn phí, quy định tháo dỡ nhận diện và xử lý hàng hóa.

10. Mẫu khung hợp đồng nhượng quyền tham khảo

Dưới đây là khung nội dung tham khảo để doanh nghiệp hình dung cấu trúc hợp đồng nhượng quyền. Khi sử dụng thực tế, cần chỉnh sửa theo lĩnh vực, mô hình kinh doanh và thỏa thuận cụ thể của các bên.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI

Số: ……/HĐNQ

Hôm nay, ngày …… tháng …… năm ……, tại ……………………………, chúng tôi gồm:

Bên nhượng quyền

Tên doanh nghiệp: …………………………………………………………………

Mã số thuế: …………………………………………………………………………

Địa chỉ trụ sở: ………………………………………………………………………

Đại diện: ………………………………… Chức vụ: ………………………………

Điện thoại: ……………………………… Email: …………………………………

Bên nhận quyền

Tên doanh nghiệp hoặc cá nhân: …………………………………………………

Mã số thuế hoặc số CCCD: ………………………………………………………

Địa chỉ: ………………………………………………………………………………

Đại diện nếu là tổ chức: ………………… Chức vụ: ……………………………

Điện thoại: ……………………………… Email: …………………………………

Hai bên thống nhất ký hợp đồng nhượng quyền thương mại với các điều khoản sau:

Điều 1. Đối tượng nhượng quyền

Bên nhượng quyền đồng ý cho bên nhận quyền sử dụng hệ thống kinh doanh, nhãn hiệu, tên thương mại, quy trình vận hành, tài liệu đào tạo, sản phẩm, dịch vụ và các yếu tố nhận diện thương hiệu theo phạm vi được quy định tại hợp đồng này.

Điều 2. Phạm vi nhượng quyền

Địa điểm kinh doanh được phép triển khai: ………………………………………

Khu vực kinh doanh: ………………………………………………………………

Quyền độc quyền khu vực nếu có: ………………………………………………

Bên nhận quyền không được mở thêm điểm kinh doanh, chuyển giao quyền hoặc nhượng quyền lại cho bên thứ ba nếu chưa có sự đồng ý bằng văn bản của bên nhượng quyền.

Điều 3. Thời hạn hợp đồng

Thời hạn hợp đồng là …… năm, bắt đầu từ ngày …… tháng …… năm …… đến hết ngày …… tháng …… năm …….

Việc gia hạn hợp đồng được thực hiện theo thỏa thuận của hai bên trước khi hợp đồng hết hạn ít nhất …… ngày.

Điều 4. Phí nhượng quyền và thanh toán

Phí nhượng quyền ban đầu: ………………………………………………………

Phí quản lý hoặc phí duy trì định kỳ: ……………………………………………

Phí marketing nếu có: ……………………………………………………………

Phương thức thanh toán: …………………………………………………………

Thời hạn thanh toán: ………………………………………………………………

Điều 5. Đào tạo và hỗ trợ

Bên nhượng quyền có trách nhiệm đào tạo cho bên nhận quyền các nội dung về sản phẩm, dịch vụ, quy trình vận hành, quản lý nhân sự, chăm sóc khách hàng và tiêu chuẩn thương hiệu.

Thời gian đào tạo: …………………………………………………………………

Số lượng nhân sự được đào tạo: …………………………………………………

Hỗ trợ khai trương và vận hành ban đầu: ………………………………………

Điều 6. Tiêu chuẩn vận hành

Bên nhận quyền phải tuân thủ các tiêu chuẩn vận hành, nhận diện thương hiệu, chất lượng sản phẩm, dịch vụ, giá bán, đồng phục, bảng hiệu, phần mềm quản lý và quy trình kiểm soát chất lượng do bên nhượng quyền ban hành.

Điều 7. Nguồn hàng và nhà cung cấp

Bên nhận quyền sử dụng nguồn hàng, nguyên liệu, thiết bị hoặc dịch vụ từ bên nhượng quyền hoặc nhà cung cấp được bên nhượng quyền chấp thuận, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác bằng văn bản.

Điều 8. Sở hữu trí tuệ và bảo mật

Bên nhận quyền chỉ được sử dụng nhãn hiệu, tài liệu, quy trình, hình ảnh, phần mềm, công thức và bí quyết kinh doanh trong phạm vi hợp đồng. Bên nhận quyền không được sao chép, tiết lộ, chuyển giao hoặc sử dụng cho mục đích khác nếu chưa có sự đồng ý của bên nhượng quyền.

Điều 9. Kiểm tra và xử lý vi phạm

Bên nhượng quyền có quyền kiểm tra việc tuân thủ tiêu chuẩn vận hành của bên nhận quyền. Nếu phát hiện vi phạm, bên nhượng quyền có quyền yêu cầu khắc phục trong thời hạn …… ngày. Trường hợp không khắc phục hoặc vi phạm nghiêm trọng, bên nhượng quyền có quyền áp dụng biện pháp xử lý theo hợp đồng.

Điều 10. Chấm dứt hợp đồng

Hợp đồng chấm dứt khi hết thời hạn, hai bên thỏa thuận chấm dứt, một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hoặc thuộc các trường hợp khác được quy định tại hợp đồng.

Sau khi chấm dứt, bên nhận quyền phải ngừng sử dụng thương hiệu, tháo gỡ biển hiệu, ngừng khai thác tài liệu, hoàn trả tài sản nếu có và thanh toán các khoản còn nợ.

Điều 11. Giải quyết tranh chấp

Mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng trước hết được giải quyết bằng thương lượng. Nếu không thương lượng được, tranh chấp được giải quyết tại …………………………… theo quy định pháp luật.

Điều 12. Hiệu lực hợp đồng

Hợp đồng có hiệu lực từ ngày …… tháng …… năm …… hoặc từ thời điểm khác do hai bên thỏa thuận.

ĐẠI DIỆN BÊN NHƯỢNG QUYỀN ĐẠI DIỆN BÊN NHẬN QUYỀN
Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu nếu có Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu nếu có

11. Có thể ký hợp đồng nhượng quyền bằng hợp đồng điện tử không?

Hợp đồng nhượng quyền có thể được lập bằng văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương. Vì vậy, doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng hợp đồng điện tử nếu các bên thống nhất hình thức ký, phương thức xác thực và hồ sơ điện tử đáp ứng yêu cầu sử dụng trong giao dịch.

Lợi ích khi ký hợp đồng nhượng quyền bằng vContract Viettel

vContract Viettel hỗ trợ doanh nghiệp tạo hồ sơ ký, gửi hợp đồng cho nhiều bên, theo dõi trạng thái ký và lưu trữ hợp đồng sau khi hoàn tất. Với hợp đồng nhượng quyền, hệ thống đặc biệt hữu ích vì hồ sơ thường có nhiều tài liệu đi kèm như phụ lục phí, sổ tay vận hành, tài liệu đào tạo, biên bản bàn giao, phụ lục khu vực và cam kết bảo mật.

Phù hợp với chuỗi nhượng quyền nhiều điểm bán

Đối với thương hiệu có nhiều đối tác nhận quyền ở nhiều tỉnh thành, ký giấy có thể mất nhiều thời gian do phải in ấn, chuyển phát và lưu trữ bản cứng. Ký điện tử giúp rút ngắn thời gian hoàn tất hồ sơ, giảm thất lạc tài liệu và giúp bộ phận pháp chế, kinh doanh, vận hành tra cứu hợp đồng dễ hơn.

Quản lý phụ lục và biên bản trong suốt quá trình hợp tác

Quan hệ nhượng quyền thường không chỉ có một hợp đồng ban đầu. Trong quá trình vận hành có thể phát sinh phụ lục gia hạn, điều chỉnh phí, bổ sung địa điểm, thay đổi người quản lý, biên bản kiểm tra, biên bản vi phạm hoặc biên bản thanh lý. vContract giúp doanh nghiệp quản lý các văn bản này tập trung hơn.

12. Quy trình ký hợp đồng nhượng quyền bằng vContract Viettel

Doanh nghiệp có thể triển khai ký hợp đồng nhượng quyền trên vContract Viettel theo quy trình cơ bản dưới đây.

Bước 1: Chuẩn bị file hợp đồng và phụ lục

Bên nhượng quyền chuẩn bị bản hợp đồng cuối cùng, kiểm tra kỹ thông tin các bên, phí nhượng quyền, phạm vi khu vực, thời hạn, tiêu chuẩn vận hành và các phụ lục đi kèm. Nếu có tài liệu bảo mật, nên xác định tài liệu nào cần ký xác nhận và tài liệu nào chỉ gửi tham khảo.

Bước 2: Đăng nhập hệ thống vContract Viettel

Người phụ trách đăng nhập tài khoản vContract đã được cấp. Tài khoản có thể thuộc bộ phận pháp chế, kinh doanh nhượng quyền, hành chính hoặc người được phân quyền tạo hồ sơ ký.

Bước 3: Tạo hồ sơ ký hợp đồng nhượng quyền

Người tạo hồ sơ đặt tên hợp đồng rõ ràng, ví dụ hợp đồng nhượng quyền thương hiệu với đối tác tại quận, huyện hoặc tỉnh cụ thể. Tên hồ sơ rõ ràng giúp dễ tìm kiếm và quản lý sau này.

Bước 4: Thiết lập người ký và thứ tự ký

Nhập thông tin đại diện bên nhượng quyền, đại diện bên nhận quyền và các bên liên quan nếu có. Nếu hợp đồng cần duyệt nội bộ trước khi gửi đối tác, có thể thiết lập luồng ký tuần tự để người phụ trách, quản lý và đại diện pháp luật ký theo đúng thứ tự.

Bước 5: Đặt vị trí chữ ký

Đặt vị trí chữ ký tại cuối hợp đồng và các phụ lục cần ký. Với hợp đồng nhượng quyền có nhiều phụ lục, cần kiểm tra kỹ để không bỏ sót vị trí ký của từng bên.

Bước 6: Gửi hợp đồng cho các bên ký

Sau khi thiết lập xong, hệ thống gửi thông báo ký đến người nhận. Người ký mở đường dẫn, kiểm tra nội dung và thực hiện ký điện tử theo hướng dẫn.

Bước 7: Lưu trữ hợp đồng và theo dõi sau ký

Sau khi tất cả các bên ký xong, hợp đồng được lưu trên hệ thống. Doanh nghiệp nên lưu hồ sơ theo từng đối tác, từng địa điểm nhượng quyền và cập nhật thêm các phụ lục, biên bản phát sinh trong quá trình vận hành.

13. Liên hệ tư vấn ký hợp đồng nhượng quyền điện tử

vContract Viettel là giải pháp hỗ trợ ký hợp đồng điện tử, phụ lục hợp đồng, biên bản nghiệm thu, biên bản thanh lý, cam kết bảo mật và nhiều loại văn bản điện tử khác. Với các doanh nghiệp đang phát triển mô hình nhượng quyền, vContract giúp chuẩn hóa quy trình ký, giảm thời gian xử lý hồ sơ và quản lý hợp đồng tập trung hơn.

Hotline tư vấn 0963.14.53.53
Website vcontract.net
Sản phẩm Hợp đồng điện tử vContract Viettel
Nội dung hỗ trợ Tư vấn gói cước, đăng ký sử dụng, hướng dẫn ký hợp đồng nhượng quyền online, hỗ trợ tạo luồng ký và quản lý hồ sơ sau ký.

14. Câu hỏi thường gặp về hợp đồng nhượng quyền

Hợp đồng nhượng quyền có bắt buộc lập bằng văn bản không?

Hợp đồng nhượng quyền thương mại cần được lập bằng văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương. Do đó, các bên không nên chỉ thỏa thuận miệng, đặc biệt khi giao dịch có phí nhượng quyền, quyền sử dụng thương hiệu và bí quyết kinh doanh.

Bên nhượng quyền có cần đăng ký hoạt động nhượng quyền không?

Tùy trường hợp, hoạt động nhượng quyền có thể phải đăng ký theo quy định trước khi triển khai. Doanh nghiệp nên kiểm tra quy định hiện hành và tình trạng đăng ký trên cổng thông tin của Bộ Công Thương nếu hoạt động nhượng quyền thuộc diện cần đăng ký.

Phí nhượng quyền gồm những khoản nào?

Phí nhượng quyền có thể gồm phí ban đầu, phí duy trì, phí quản lý, phí marketing, phí đào tạo, phí phần mềm hoặc phần trăm doanh thu. Các khoản này cần ghi rõ trong hợp đồng để tránh tranh chấp.

Bên nhận quyền có được tự ý thay đổi mô hình kinh doanh không?

Thông thường, bên nhận quyền phải vận hành theo tiêu chuẩn của bên nhượng quyền. Nếu muốn thay đổi thiết kế, sản phẩm, nguồn hàng, giá bán hoặc quy trình phục vụ, cần có sự đồng ý theo quy định trong hợp đồng.

Có thể ký hợp đồng nhượng quyền bằng vContract Viettel không?

Có thể sử dụng vContract Viettel để ký hợp đồng nhượng quyền, phụ lục, cam kết bảo mật, biên bản bàn giao, biên bản kiểm tra và các văn bản liên quan nếu các bên thống nhất hình thức ký điện tử.

15. Kết luận

Hợp đồng nhượng quyền là văn bản nền tảng trong quan hệ hợp tác giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền. Một hợp đồng rõ ràng sẽ giúp bảo vệ thương hiệu, kiểm soát chất lượng hệ thống, bảo đảm quyền đầu tư của bên nhận quyền và hạn chế tranh chấp trong quá trình vận hành.

Trước khi ký, các bên cần kiểm tra tư cách pháp lý, quyền sở hữu thương hiệu, phí nhượng quyền, phạm vi khu vực, tiêu chuẩn vận hành, chính sách đào tạo, nguồn hàng, bảo mật thông tin và điều kiện chấm dứt hợp đồng. Với hợp đồng có giá trị lớn hoặc mô hình phức tạp, nên rà soát pháp lý kỹ trước khi đặt cọc hoặc thanh toán phí nhượng quyền.

Doanh nghiệp có nhu cầu ký hợp đồng nhượng quyền điện tử, quản lý phụ lục, biên bản bàn giao và hồ sơ hợp tác online có thể sử dụng vContract Viettel để rút ngắn thời gian ký kết, lưu trữ tập trung và theo dõi trạng thái hợp đồng rõ ràng hơn. Liên hệ Hotline 0963.14.53.53 hoặc truy cập vcontract.net để được tư vấn triển khai phù hợp.

Chia sẻ:
Bài viết liên quan
Bài viết mới
ĐỊNH VỊ XE Ô TÔ
CAMERA HÀNH TRÌNH
VIETTEL HÀ NỘI