Hợp đồng bán cổ phần, chuyển nhượng cổ phần là văn bản được sử dụng khi cổ đông trong công ty cổ phần chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ số cổ phần mình đang sở hữu cho cá nhân, tổ chức khác. Đây là giao dịch phổ biến trong doanh nghiệp, nhất là khi cổ đông muốn rút vốn, chuyển nhượng quyền sở hữu, thay đổi cơ cấu cổ đông, gọi vốn, mua bán doanh nghiệp hoặc tái cấu trúc nội bộ.

Tuy nhiên, chuyển nhượng cổ phần không chỉ là việc hai bên thỏa thuận giá rồi ký giấy nhận tiền. Giao dịch này còn liên quan đến điều lệ công ty, loại cổ phần, hạn chế chuyển nhượng, quyền ưu tiên mua nếu có, nghĩa vụ thuế, cập nhật sổ đăng ký cổ đông và các thủ tục nội bộ của công ty. Nếu hợp đồng viết sơ sài, bên mua có thể trả tiền nhưng chưa được ghi nhận là cổ đông, hoặc bên bán đã nhận tiền nhưng chưa hoàn tất nghĩa vụ chuyển nhượng.
Tư vấn ký hợp đồng điện tử VContract Viettel:
Hotline: 0979 288 617
Website: vcontract.net
Email: cuongnd16@viettel.com.vn
1. Hợp đồng bán cổ phần, chuyển nhượng cổ phần là gì?
Hợp đồng bán cổ phần, chuyển nhượng cổ phần là sự thỏa thuận giữa bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng, theo đó bên chuyển nhượng bán hoặc chuyển giao quyền sở hữu số cổ phần của mình trong công ty cổ phần cho bên nhận chuyển nhượng. Bên nhận chuyển nhượng có nghĩa vụ thanh toán giá chuyển nhượng và thực hiện các thủ tục cần thiết để được ghi nhận là cổ đông theo quy định của công ty và pháp luật.
Đối tượng của hợp đồng có thể là cổ phần phổ thông, cổ phần ưu đãi cổ tức, cổ phần ưu đãi hoàn lại hoặc loại cổ phần khác theo điều lệ công ty. Tuy nhiên, không phải loại cổ phần nào cũng được tự do chuyển nhượng trong mọi trường hợp. Các bên cần kiểm tra kỹ loại cổ phần, thời điểm chuyển nhượng, điều lệ công ty và quyền hạn chế nếu có.
2. Căn cứ pháp luật khi lập hợp đồng chuyển nhượng cổ phần
Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng nói chung, Luật Doanh nghiệp 2020 về công ty cổ phần và cổ phần, cùng các quy định về thuế, chứng khoán nếu giao dịch thuộc trường hợp phải tuân thủ pháp luật chứng khoán.
Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Theo Điều 398 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có quyền thỏa thuận nội dung hợp đồng như đối tượng, giá, phương thức thanh toán, thời hạn, quyền nghĩa vụ, trách nhiệm vi phạm và phương thức giải quyết tranh chấp.
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông trong công ty cổ phần có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ một số trường hợp bị hạn chế theo luật và điều lệ công ty. Ví dụ, cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp có những hạn chế nhất định khi chuyển nhượng cho người không phải cổ đông sáng lập.
Đối với công ty đại chúng, công ty niêm yết hoặc giao dịch liên quan chứng khoán, việc chuyển nhượng cổ phần còn có thể phải tuân thủ Luật Chứng khoán 2019, quy định về công bố thông tin, giao dịch chứng khoán, giới hạn sở hữu nước ngoài, giao dịch của cổ đông lớn, người nội bộ hoặc các quy định chuyên ngành khác.
Đối với hợp đồng điện tử, Luật Giao dịch điện tử 2023 ghi nhận thông tin trong thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì được thể hiện dưới dạng điện tử. Vì vậy, nếu giao dịch không thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu hình thức riêng, các bên có thể ký hợp đồng chuyển nhượng cổ phần điện tử bằng VContract Viettel để lưu trữ và quản lý hồ sơ rõ ràng.
3. Khi nào cần lập hợp đồng bán cổ phần, chuyển nhượng cổ phần?
Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần nên được lập khi cổ đông muốn bán, chuyển nhượng hoặc chuyển giao cổ phần cho người khác. Đây có thể là giao dịch giữa cổ đông hiện hữu với cổ đông mới, giữa các cổ đông sáng lập, giữa nhà đầu tư với doanh nghiệp, giữa người thân trong gia đình hoặc trong quá trình mua bán, sáp nhập, tái cấu trúc vốn.
Việc lập hợp đồng giúp các bên xác định rõ số lượng cổ phần chuyển nhượng, loại cổ phần, giá chuyển nhượng, thời điểm thanh toán, thời điểm chuyển quyền sở hữu, nghĩa vụ thuế, cam kết pháp lý và trách nhiệm cập nhật sổ đăng ký cổ đông.
Không nên chỉ lập giấy nhận tiền hoặc biên bản thỏa thuận miệng, vì cổ phần là quyền tài sản gắn với tư cách cổ đông. Nếu không có hợp đồng rõ ràng, bên nhận chuyển nhượng rất khó chứng minh quyền lợi khi công ty chưa cập nhật thông tin cổ đông hoặc khi bên bán thay đổi ý định.
4. Các trường hợp hạn chế chuyển nhượng cổ phần cần lưu ý
4.1. Hạn chế đối với cổ đông sáng lập
Trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty cổ phần được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ đông sáng lập được tự do chuyển nhượng cổ phần phổ thông của mình cho cổ đông sáng lập khác. Nếu chuyển nhượng cho người không phải cổ đông sáng lập, thường cần có sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.
Vì vậy, trước khi ký hợp đồng, cần kiểm tra công ty đã thành lập được bao lâu, bên bán có phải cổ đông sáng lập không, cổ phần chuyển nhượng có phải cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập trong thời hạn hạn chế không.
4.2. Hạn chế theo điều lệ công ty
Điều lệ công ty có thể quy định một số điều kiện chuyển nhượng cổ phần, ví dụ cổ đông hiện hữu có quyền ưu tiên mua, phải thông báo cho Hội đồng quản trị, phải được chấp thuận trước khi chuyển nhượng hoặc phải tuân thủ một trình tự nội bộ nhất định. Các hạn chế này cần được kiểm tra trước khi ký hợp đồng.
4.3. Hạn chế đối với cổ phần ưu đãi
Một số loại cổ phần ưu đãi có thể bị hạn chế chuyển nhượng theo quy định pháp luật hoặc điều lệ công ty. Vì vậy, hợp đồng cần ghi rõ loại cổ phần được chuyển nhượng và xác nhận cổ phần đó đủ điều kiện chuyển nhượng tại thời điểm ký.
4.4. Hạn chế với công ty đại chúng, cổ đông lớn, nhà đầu tư nước ngoài
Nếu công ty là công ty đại chúng, công ty niêm yết hoặc giao dịch liên quan nhà đầu tư nước ngoài, các bên cần kiểm tra thêm quy định chứng khoán, công bố thông tin, giới hạn sở hữu nước ngoài, điều kiện ngành nghề kinh doanh có điều kiện và thủ tục đăng ký thay đổi nếu có.
5. Nội dung quan trọng cần có trong hợp đồng chuyển nhượng cổ phần
5.1. Thông tin bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng
Hợp đồng cần ghi rõ thông tin của các bên. Nếu là cá nhân, cần có họ tên, ngày sinh, số căn cước công dân hoặc hộ chiếu, địa chỉ, số điện thoại, email, mã số thuế cá nhân nếu có. Nếu là tổ chức, cần ghi tên doanh nghiệp, mã số thuế, địa chỉ trụ sở, người đại diện, chức vụ và căn cứ đại diện.
Nếu người ký không phải người đại diện theo pháp luật hoặc chủ sở hữu trực tiếp số cổ phần, cần có giấy ủy quyền hoặc tài liệu chứng minh quyền ký hợp lệ.
5.2. Thông tin công ty có cổ phần chuyển nhượng
Hợp đồng cần ghi rõ tên công ty cổ phần, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ, tổng số cổ phần, mệnh giá cổ phần và thông tin sổ đăng ký cổ đông nếu có. Điều này giúp xác định cổ phần được chuyển nhượng thuộc công ty nào, tránh nhầm lẫn với công ty khác cùng tên hoặc cùng nhóm doanh nghiệp.
5.3. Số lượng, loại cổ phần và tỷ lệ sở hữu chuyển nhượng
Cần ghi rõ số lượng cổ phần chuyển nhượng, loại cổ phần, mệnh giá, tỷ lệ so với vốn điều lệ và số cổ phần còn lại của bên chuyển nhượng sau giao dịch. Nếu chuyển nhượng nhiều loại cổ phần, nên lập bảng chi tiết kèm theo hợp đồng.
5.4. Giá chuyển nhượng và phương thức thanh toán
Hợp đồng cần ghi rõ giá chuyển nhượng trên mỗi cổ phần, tổng giá trị chuyển nhượng, đồng tiền thanh toán, thời hạn thanh toán, tài khoản nhận tiền, phương thức thanh toán và điều kiện thanh toán từng đợt nếu có.
Nếu thanh toán nhiều lần, cần quy định rõ mỗi đợt thanh toán gắn với sự kiện nào, ví dụ ký hợp đồng, bàn giao hồ sơ, công ty cập nhật sổ đăng ký cổ đông hoặc hoàn tất thủ tục nội bộ. Không nên thanh toán toàn bộ khi chưa kiểm tra quyền sở hữu cổ phần và điều kiện chuyển nhượng.
5.5. Thời điểm chuyển quyền sở hữu cổ phần
Đây là điều khoản rất quan trọng. Hợp đồng cần ghi rõ thời điểm bên nhận chuyển nhượng được xác lập quyền đối với cổ phần: khi thanh toán đủ tiền, khi hợp đồng có hiệu lực, hay khi thông tin của bên nhận chuyển nhượng được ghi vào sổ đăng ký cổ đông của công ty.
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, người nhận chuyển nhượng chỉ trở thành cổ đông công ty từ thời điểm các thông tin của họ được ghi đầy đủ vào sổ đăng ký cổ đông. Vì vậy, bên nhận chuyển nhượng cần yêu cầu công ty cập nhật sổ đăng ký cổ đông sau khi hoàn tất giao dịch.
5.6. Cam kết của bên chuyển nhượng
Bên chuyển nhượng nên cam kết mình là chủ sở hữu hợp pháp của số cổ phần, cổ phần không bị tranh chấp, không bị cầm cố, thế chấp, phong tỏa, kê biên, không bị hạn chế chuyển nhượng ngoài những hạn chế đã công bố và việc chuyển nhượng không vi phạm điều lệ công ty hoặc thỏa thuận với bên thứ ba.
5.7. Cam kết của bên nhận chuyển nhượng
Bên nhận chuyển nhượng cần cam kết có đủ năng lực pháp lý, có quyền nhận chuyển nhượng cổ phần, thanh toán đúng hạn, cung cấp thông tin cần thiết để cập nhật sổ đăng ký cổ đông và tuân thủ điều lệ công ty sau khi trở thành cổ đông.
5.8. Nghĩa vụ thuế, phí và chi phí liên quan
Chuyển nhượng cổ phần có thể phát sinh nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc các chi phí liên quan tùy chủ thể và từng trường hợp. Hợp đồng cần ghi rõ bên nào chịu thuế, bên nào kê khai, bên nào nộp, thời hạn thực hiện và hồ sơ chứng minh việc hoàn thành nghĩa vụ thuế.
5.9. Thủ tục nội bộ sau chuyển nhượng
Sau khi ký hợp đồng, các bên cần thực hiện thủ tục như thông báo cho công ty, yêu cầu cập nhật sổ đăng ký cổ đông, lập biên bản xác nhận, thu hồi hoặc cấp lại giấy chứng nhận cổ phần nếu công ty có phát hành, cập nhật danh sách cổ đông và lưu hồ sơ chuyển nhượng.
5.10. Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại
Hợp đồng nên quy định chế tài nếu một bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, ví dụ không thanh toán, không bàn giao hồ sơ, cổ phần bị tranh chấp, không phối hợp cập nhật sổ cổ đông hoặc cung cấp thông tin sai lệch. Ngoài phạt vi phạm nếu có thỏa thuận, bên vi phạm còn có thể phải bồi thường thiệt hại thực tế phát sinh.
6. Bảng gợi ý điều khoản trong hợp đồng bán cổ phần, chuyển nhượng cổ phần
| Nhóm điều khoản | Nội dung cần ghi | Lưu ý thực tế |
|---|---|---|
| Chủ thể | Bên chuyển nhượng, bên nhận chuyển nhượng, người đại diện | Kiểm tra quyền ký và giấy ủy quyền nếu có |
| Cổ phần chuyển nhượng | Số lượng, loại cổ phần, mệnh giá, tỷ lệ sở hữu | Cần kiểm tra hạn chế chuyển nhượng theo luật và điều lệ |
| Giá chuyển nhượng | Đơn giá, tổng giá trị, phương thức và thời hạn thanh toán | Nên thanh toán qua tài khoản để dễ chứng minh |
| Thời điểm chuyển quyền | Thời điểm có hiệu lực, thanh toán, cập nhật sổ cổ đông | Người nhận chỉ trở thành cổ đông khi được ghi vào sổ đăng ký cổ đông |
| Cam kết pháp lý | Cổ phần hợp pháp, không tranh chấp, không bị cầm cố, không bị hạn chế | Rất quan trọng để tránh mua phải cổ phần có rủi ro |
| Thuế và chi phí | Thuế chuyển nhượng, phí ngân hàng, phí tư vấn, chi phí hồ sơ | Cần ghi rõ bên nào chịu và thời hạn thực hiện |
| Thủ tục sau ký | Thông báo công ty, cập nhật sổ cổ đông, cấp giấy chứng nhận cổ phần | Không chỉ ký hợp đồng là xong |
7. Rủi ro thường gặp khi chuyển nhượng cổ phần
7.1. Cổ phần đang bị hạn chế chuyển nhượng
Bên mua có thể ký hợp đồng và thanh toán nhưng sau đó phát hiện cổ phần bị hạn chế chuyển nhượng theo điều lệ công ty, theo quy định đối với cổ đông sáng lập hoặc do thỏa thuận riêng giữa các cổ đông. Vì vậy, cần kiểm tra điều lệ, sổ đăng ký cổ đông và nghị quyết hoặc chấp thuận nội bộ nếu cần.
7.2. Không cập nhật sổ đăng ký cổ đông
Đây là lỗi rất thường gặp. Hai bên đã ký hợp đồng và giao tiền nhưng công ty chưa cập nhật thông tin bên nhận chuyển nhượng vào sổ đăng ký cổ đông. Khi đó, bên nhận chuyển nhượng có thể gặp khó khăn khi thực hiện quyền cổ đông như nhận cổ tức, biểu quyết, yêu cầu thông tin hoặc chuyển nhượng tiếp.
7.3. Cổ phần đang cầm cố, tranh chấp hoặc bị phong tỏa
Nếu cổ phần đang được dùng để bảo đảm nghĩa vụ, đang tranh chấp hoặc bị hạn chế bởi thỏa thuận với bên thứ ba, việc chuyển nhượng có thể không thực hiện được hoặc phát sinh tranh chấp. Bên nhận chuyển nhượng cần yêu cầu bên bán cam kết và cung cấp tài liệu chứng minh tình trạng cổ phần.
7.4. Không rõ nghĩa vụ thuế
Chuyển nhượng cổ phần có thể phát sinh nghĩa vụ thuế. Nếu hợp đồng không ghi rõ bên nào chịu thuế và ai thực hiện kê khai, sau này các bên dễ tranh cãi khi cơ quan thuế yêu cầu thực hiện nghĩa vụ.
7.5. Nhầm lẫn giữa chuyển nhượng cổ phần và chuyển nhượng phần vốn góp
Cổ phần là phần vốn trong công ty cổ phần. Phần vốn góp thường dùng trong công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty hợp danh. Hai loại giao dịch này có thủ tục và căn cứ pháp lý khác nhau. Vì vậy, cần xác định đúng loại hình doanh nghiệp trước khi soạn hợp đồng.
8. Mẫu khung hợp đồng bán cổ phần, chuyển nhượng cổ phần tham khảo
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG CHUYỂN NHƯỢNG CỔ PHẦN
Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …………………………………….., chúng tôi gồm:
Bên chuyển nhượng: …………………………………………………………………….
CCCD/MST: ………………………………………………………………………………………
Địa chỉ: …………………………………………………………………………………………..
Số điện thoại/Email: …………………………………………………………………………..
Bên nhận chuyển nhượng: ………………………………………………………………
CCCD/MST: ………………………………………………………………………………………
Địa chỉ: …………………………………………………………………………………………..
Số điện thoại/Email: …………………………………………………………………………..
Điều 1. Thông tin công ty có cổ phần chuyển nhượng
Tên công ty: ……………………………………………………………………………………..
Mã số doanh nghiệp: …………………………………………………………………………..
Địa chỉ trụ sở: ………………………………………………………………………………….
Điều 2. Cổ phần chuyển nhượng
Bên chuyển nhượng đồng ý chuyển nhượng cho bên nhận chuyển nhượng số cổ phần sau:
Số lượng cổ phần: ………………………….. cổ phần.
Loại cổ phần: ……………………………………………………………………………………
Mệnh giá: ………………………….. đồng/cổ phần.
Tỷ lệ sở hữu tương ứng: …………………………..% vốn điều lệ công ty.
Điều 3. Giá chuyển nhượng và thanh toán
Giá chuyển nhượng là: ………………………….. đồng/cổ phần.
Tổng giá trị chuyển nhượng là: ………………………….. đồng.
Phương thức thanh toán: tiền mặt/chuyển khoản vào tài khoản số ………………………….. tại ngân hàng …………………………..
Thời hạn thanh toán: ………………………………………………………………………….
Điều 4. Thời điểm chuyển quyền sở hữu cổ phần
Bên nhận chuyển nhượng được ghi nhận là cổ đông của công ty kể từ thời điểm thông tin của bên nhận chuyển nhượng được ghi đầy đủ vào sổ đăng ký cổ đông của công ty theo quy định pháp luật và điều lệ công ty.
Điều 5. Cam kết của bên chuyển nhượng
Bên chuyển nhượng cam kết là chủ sở hữu hợp pháp của số cổ phần chuyển nhượng, cổ phần không bị tranh chấp, không bị cầm cố, thế chấp, phong tỏa, kê biên hoặc bị hạn chế chuyển nhượng, trừ trường hợp đã được thông báo rõ trong hợp đồng này.
Điều 6. Cam kết của bên nhận chuyển nhượng
Bên nhận chuyển nhượng cam kết thanh toán đúng hạn, cung cấp thông tin cần thiết để cập nhật sổ đăng ký cổ đông và tuân thủ điều lệ công ty sau khi trở thành cổ đông.
Điều 7. Thuế, phí và chi phí liên quan
Các khoản thuế, phí và chi phí phát sinh từ giao dịch chuyển nhượng cổ phần do ………………………….. chịu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Điều 8. Phối hợp thực hiện thủ tục sau chuyển nhượng
Các bên có trách nhiệm phối hợp với công ty để cập nhật sổ đăng ký cổ đông, lưu hồ sơ chuyển nhượng và thực hiện các thủ tục liên quan theo quy định của pháp luật và điều lệ công ty.
Điều 9. Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại
Bên vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng này phải chịu trách nhiệm theo thỏa thuận và bồi thường thiệt hại thực tế phát sinh nếu có căn cứ.
Điều 10. Giải quyết tranh chấp
Mọi tranh chấp phát sinh được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng. Nếu không thương lượng được, tranh chấp được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật.
Bên chuyển nhượng Bên nhận chuyển nhượng
Ký, ghi rõ họ tên Ký, ghi rõ họ tên
9. Có nên ký hợp đồng chuyển nhượng cổ phần bằng VContract Viettel?
Có thể. Với các giao dịch nội bộ doanh nghiệp, chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần chưa đại chúng hoặc các trường hợp không bắt buộc hình thức riêng, các bên có thể sử dụng VContract Viettel để ký hợp đồng chuyển nhượng cổ phần điện tử, phụ lục thanh toán, biên bản bàn giao hồ sơ, biên bản xác nhận hoàn tất chuyển nhượng và các tài liệu liên quan.
Ký điện tử bằng VContract giúp các bên ký nhanh hơn, đặc biệt khi cổ đông ở xa, có nhiều bên ký hoặc cần lưu trữ hồ sơ tập trung. Doanh nghiệp có thể quản lý hợp đồng, phụ lục, biên bản, thông báo và tài liệu kèm theo trong một quy trình thống nhất.
Lưu ý: Với công ty đại chúng, công ty niêm yết, nhà đầu tư nước ngoài hoặc giao dịch phải tuân thủ pháp luật chứng khoán, các bên cần kiểm tra thêm điều kiện, thủ tục và nghĩa vụ công bố thông tin trước khi ký và thực hiện chuyển nhượng.
10. Lợi ích khi ký hợp đồng chuyển nhượng cổ phần bằng VContract Viettel
Ký hợp đồng chuyển nhượng cổ phần bằng VContract Viettel giúp giảm thời gian in ấn, chuyển phát, ký tay và lưu trữ bản giấy. Hồ sơ sau ký được lưu trữ điện tử, dễ tra cứu và thuận tiện khi cần đối chiếu thông tin về giá chuyển nhượng, thời điểm thanh toán, cam kết pháp lý và nghĩa vụ sau chuyển nhượng.
Đối với doanh nghiệp có nhiều cổ đông, nhiều vòng gọi vốn hoặc thường xuyên phát sinh chuyển nhượng nội bộ, việc ký và lưu trữ hồ sơ bằng VContract giúp bộ phận pháp chế, kế toán, nhân sự và ban điều hành dễ quản lý hơn, hạn chế thất lạc hợp đồng và nhầm phiên bản tài liệu.
VContract Viettel phù hợp để ký:
- Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần.
- Phụ lục thanh toán giá chuyển nhượng.
- Biên bản bàn giao hồ sơ cổ phần.
- Biên bản xác nhận hoàn tất chuyển nhượng.
- Thông báo yêu cầu cập nhật sổ đăng ký cổ đông.
- Thỏa thuận bảo mật thông tin trong giao dịch mua bán cổ phần.
- Biên bản thanh lý hoặc thỏa thuận chấm dứt giao dịch chuyển nhượng.
11. Kết luận
Hợp đồng bán cổ phần, chuyển nhượng cổ phần là văn bản quan trọng để ghi nhận việc chuyển giao quyền sở hữu cổ phần từ cổ đông hiện hữu sang người nhận chuyển nhượng. Một hợp đồng chặt chẽ cần làm rõ chủ thể, thông tin công ty, số lượng cổ phần, loại cổ phần, giá chuyển nhượng, thời điểm thanh toán, thời điểm chuyển quyền, nghĩa vụ thuế, cam kết pháp lý và thủ tục cập nhật sổ đăng ký cổ đông.
Doanh nghiệp và cổ đông không nên chỉ dừng ở việc giao tiền và ký giấy nhận tiền, mà cần hoàn tất cả hồ sơ nội bộ sau chuyển nhượng. Với các giao dịch được phép ký điện tử, VContract Viettel là giải pháp phù hợp để ký nhanh, lưu trữ tập trung và quản lý hồ sơ chuyển nhượng cổ phần rõ ràng hơn.
Cần tư vấn ký hợp đồng bán cổ phần, chuyển nhượng cổ phần bằng VContract Viettel?
Hotline: 0979 288 617
Website: vcontract.net
Email: cuongnd16@viettel.com.vn
Câu hỏi thường gặp về hợp đồng chuyển nhượng cổ phần
1. Cổ đông có được tự do chuyển nhượng cổ phần không?
Cổ đông công ty cổ phần thường có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần, trừ một số trường hợp bị hạn chế theo Luật Doanh nghiệp 2020, điều lệ công ty hoặc loại cổ phần cụ thể.
2. Khi nào bên nhận chuyển nhượng trở thành cổ đông?
Bên nhận chuyển nhượng chỉ trở thành cổ đông từ thời điểm thông tin của họ được ghi đầy đủ vào sổ đăng ký cổ đông của công ty theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.
3. Chuyển nhượng cổ phần có cần công chứng không?
Pháp luật doanh nghiệp không bắt buộc mọi hợp đồng chuyển nhượng cổ phần phải công chứng. Tuy nhiên, các bên có thể thỏa thuận công chứng, chứng thực hoặc ký điện tử nếu phù hợp với giao dịch, điều lệ công ty và quy định pháp luật liên quan.
4. Chuyển nhượng cổ phần có phải nộp thuế không?
Có thể phát sinh nghĩa vụ thuế tùy chủ thể chuyển nhượng, loại giao dịch và quy định thuế áp dụng. Hợp đồng nên ghi rõ bên nào chịu thuế, bên nào kê khai và thời hạn hoàn thành nghĩa vụ thuế.
5. Có thể ký hợp đồng chuyển nhượng cổ phần điện tử bằng VContract không?
Có thể, nếu giao dịch không thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu hình thức riêng. VContract Viettel phù hợp để ký hợp đồng chuyển nhượng cổ phần, phụ lục, biên bản bàn giao hồ sơ, thông báo cập nhật sổ cổ đông và các tài liệu liên quan.





